Finance

Danh sách
AMARC:BKK
Asia Mdcl & grcltrl Lbrtry & Rsrch Cntr
2,86 ฿
-0,69%
(-0,020) 1 ngày
20 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMARC...
Mở
2,86 ฿
Cao
2,88 ฿
Thấp
2,84 ฿
Vốn hoá thị trường
1,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
598,72 N
Khối lượng
277,90 N
Cổ tức
8,74%
Cổ tức hằng quý
0,06 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,45
Cao nhất trong 52 tuần
5,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,12 ฿
EPS
0,30 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
420,00 Tr
Số nhân viên
331
Mở
2,86 ฿
Cao
2,88 ฿
Thấp
2,84 ฿
Vốn hoá thị trường
1,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
598,72 N
Khối lượng
277,90 N
Cổ tức
8,74%
Cổ tức hằng quý
0,06 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,45
Cao nhất trong 52 tuần
5,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,12 ฿
EPS
0,30 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
420,00 Tr
Số nhân viên
331
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asia Mdcl & grcltrl Lbrtry & Rsrch Cntr
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên331
Ngày thành lập27 thg 2, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webamarc.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
128,48 Tr
96,65 Tr
105,05 Tr
135,68 Tr
Giá vốn hàng bán
58,77 Tr
54,21 Tr
56,69 Tr
60,32 Tr
Chi phí doanh thu
58,77 Tr
54,21 Tr
56,69 Tr
60,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,76 Tr
26,85 Tr
26,63 Tr
28,99 Tr
Chi phí hoạt động
27,76 Tr
26,85 Tr
26,63 Tr
28,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
86,53 Tr
81,05 Tr
83,32 Tr
89,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,95 Tr
15,60 Tr
21,73 Tr
46,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
41,73 Tr
15,43 Tr
21,58 Tr
46,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,73 Tr
15,43 Tr
21,58 Tr
46,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-299,60 N
-301,29 N
-1,03 Tr
-536,34 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,72%
-1,95%
-4,79%
-1,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
42,03 Tr
15,73 Tr
22,61 Tr
46,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,72%
16,27%
21,52%
34,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,10
0,04
0,05
0,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-216,32 N
-172,82 N
-152,24 N
-192,74 N
Chi phí lãi suất ròng
-216,32 N
-172,82 N
-152,24 N
-192,74 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,60 Tr
24,47 Tr
30,74 Tr
55,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
175,62 N
355,00
-
Các ứng dụng của Google