Finance

Danh sách
AMAR:IDX
Bank Amar Indonesia Tbk PT
185,00 IDR
-1,60%
(-3,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMAR...
Mở
188 IDR
Cao
189 IDR
Thấp
184 IDR
Vốn hoá thị trường
3,37 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,73 Tr
Khối lượng
167,10 N
Cổ tức
6,24%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
11,07
Cao nhất trong 52 tuần
266 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
180 IDR
EPS
17 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,38 T
Số nhân viên
2 N
Mở
188 IDR
Cao
189 IDR
Thấp
184 IDR
Vốn hoá thị trường
3,37 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,73 Tr
Khối lượng
167,10 N
Cổ tức
6,24%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
11,07
Cao nhất trong 52 tuần
266 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
180 IDR
EPS
17 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,38 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bank Amar Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFinancials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
199,79 T
269,75 T
289,19 T
306,52 T
Giá vốn hàng bán
2,65 T
2,47 T
2,37 T
-4,84 T
Chi phí doanh thu
2,65 T
2,47 T
2,37 T
-4,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
109,14 T
174,92 T
192,60 T
203,20 T
Chi phí hoạt động
109,16 T
174,93 T
192,64 T
203,15 T
Tổng chi phí hoạt động
111,81 T
177,40 T
195,01 T
198,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
87,98 T
92,34 T
94,18 T
108,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-918,00 Tr
-36,00 Tr
2,00 Tr
95,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
87,06 T
92,30 T
94,19 T
108,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
87,06 T
92,30 T
94,19 T
108,30 T
Chi phí thuế thu nhập
12,07 T
21,19 T
21,75 T
24,21 T
Thuế suất hiệu dụng
13,86%
22,96%
23,09%
22,35%
Chi phí hoạt động khác
17,00 Tr
10,00 Tr
41,00 Tr
-51,00 Tr
Thu nhập ròng
74,99 T
71,12 T
72,44 T
84,10 T
Biên lợi nhuận ròng
37,54%
26,36%
25,05%
27,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google