Finance

Danh sách
AMAR:IDX
Bank Amar Indonesia Tbk PT
220,00 IDR
-0,90%
(-2,00) 1 ngày
21 thg 10, 09:50:21 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMAR...
Mở
220 IDR
Cao
222 IDR
Thấp
220 IDR
Vốn hoá thị trường
4,00 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,40 Tr
Khối lượng
26,90 N
Cổ tức
5,25%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
14,45
Cao nhất trong 52 tuần
266 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
180 IDR
EPS
15 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,38 T
Số nhân viên
2 N
Mở
220 IDR
Cao
222 IDR
Thấp
220 IDR
Vốn hoá thị trường
4,00 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,40 Tr
Khối lượng
26,90 N
Cổ tức
5,25%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
14,45
Cao nhất trong 52 tuần
266 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
180 IDR
EPS
15 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,38 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bank Amar Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,58 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
232,03 T
199,79 T
269,75 T
289,19 T
Giá vốn hàng bán
2,28 T
2,65 T
2,47 T
2,37 T
Chi phí doanh thu
2,28 T
2,65 T
2,47 T
2,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
155,28 T
109,14 T
174,92 T
192,60 T
Chi phí hoạt động
155,87 T
109,16 T
174,93 T
192,64 T
Tổng chi phí hoạt động
158,15 T
111,81 T
177,40 T
195,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,89 T
87,98 T
92,34 T
94,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-293,00 Tr
-918,00 Tr
-36,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
73,60 T
87,06 T
92,30 T
94,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
73,60 T
87,06 T
92,30 T
94,19 T
Chi phí thuế thu nhập
16,95 T
12,07 T
21,19 T
21,75 T
Thuế suất hiệu dụng
23,03%
13,86%
22,96%
23,09%
Chi phí hoạt động khác
585,00 Tr
17,00 Tr
10,00 Tr
41,00 Tr
Thu nhập ròng
56,64 T
74,99 T
71,12 T
72,44 T
Biên lợi nhuận ròng
24,41%
37,54%
26,36%
25,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google