Finance

Danh sách
AMAN:IDX
Makmur Berkah Amanda Tbk PT
214,00 IDR
-0,93%
(-2,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMAN...
Mở
216 IDR
Cao
216 IDR
Thấp
208 IDR
Vốn hoá thị trường
828,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
405,52 N
Khối lượng
213,20 N
Chỉ số P/E
17,99
Cao nhất trong 52 tuần
382 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
130 IDR
EPS
12 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,87 T
Số nhân viên
184
Mở
216 IDR
Cao
216 IDR
Thấp
208 IDR
Vốn hoá thị trường
828,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
405,52 N
Khối lượng
213,20 N
Chỉ số P/E
17,99
Cao nhất trong 52 tuần
382 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
130 IDR
EPS
12 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,87 T
Số nhân viên
184
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Makmur Berkah Amanda Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên184
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmbagroup.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
57,06 T
52,05 T
73,72 T
58,46 T
Giá vốn hàng bán
20,38 T
19,13 T
30,71 T
23,03 T
Chi phí doanh thu
20,38 T
19,13 T
30,71 T
23,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,74 T
20,61 T
18,20 T
17,35 T
Chi phí hoạt động
17,74 T
20,61 T
18,20 T
17,35 T
Tổng chi phí hoạt động
38,12 T
39,75 T
48,91 T
40,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,94 T
12,31 T
24,80 T
18,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
420,26 Tr
1,54 T
229,04 Tr
28,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,24 T
24,87 T
25,14 T
18,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,27 T
24,84 T
25,14 T
18,15 T
Chi phí thuế thu nhập
1,98 T
20,69 T
6,61 T
6,07 T
Thuế suất hiệu dụng
13,01%
83,21%
26,29%
33,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,30 T
4,57 T
16,66 T
12,56 T
Biên lợi nhuận ròng
21,56%
8,77%
22,60%
21,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
10,99 T
108,42 Tr
46,02 Tr
Chi phí lãi suất
-4,09 T
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-4,09 T
10,99 T
108,42 Tr
46,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,14 T
17,27 T
32,28 T
22,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google