Finance

Danh sách
AMAG:VIE
AMAG Austria Metall AG
27,90 €
-1,06%
(-0,30) 1 ngày
9 thg 10, 09:49:28 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMAG...
Mở
27,90 €
Cao
27,90 €
Thấp
27,90 €
Vốn hoá thị trường
983,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,16 N
Khối lượng
41,00
Cổ tức
2,69%
Cổ tức hằng quý
0,19 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
30,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
23,50 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,26 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
27,90 €
Cao
27,90 €
Thấp
27,90 €
Vốn hoá thị trường
983,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,16 N
Khối lượng
41,00
Cổ tức
2,69%
Cổ tức hằng quý
0,19 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
30,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
23,50 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,26 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
AMAG is the biggest company in the Austrian aluminium industry sector. It is situated in the village of Ranshofen, which is in Braunau am Inn. Wikipedia
Giới thiệu về AMAG Austria Metall AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,12 N
Ngày thành lập1939
Trụ sở chínhBraunau am Inn, Austria Thượng, Áo
Lĩnh vực-
Trang webamag-al4u.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
350,80 Tr
341,52 Tr
403,80 Tr
446,90 Tr
Giá vốn hàng bán
292,70 Tr
300,03 Tr
324,20 Tr
371,00 Tr
Chi phí doanh thu
292,70 Tr
300,03 Tr
324,20 Tr
371,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,60 Tr
6,68 Tr
5,20 Tr
4,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,70 Tr
33,58 Tr
35,80 Tr
42,33 Tr
Chi phí hoạt động
44,20 Tr
42,78 Tr
44,00 Tr
53,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
336,90 Tr
342,81 Tr
368,20 Tr
424,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,90 Tr
-1,29 Tr
35,60 Tr
22,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,90 Tr
4,81 Tr
2,60 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,50 Tr
418,00 N
34,90 Tr
22,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,50 Tr
418,00 N
34,90 Tr
22,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,10 Tr
214,00 N
8,40 Tr
7,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,80%
51,20%
24,07%
35,71%
Chi phí hoạt động khác
1,90 Tr
2,52 Tr
3,00 Tr
6,61 Tr
Thu nhập ròng
10,40 Tr
204,00 N
26,50 Tr
14,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,96%
0,06%
6,56%
3,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
8,74 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-3,30 Tr
-12,06 Tr
-3,30 Tr
-4,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,30 Tr
-3,32 Tr
-3,30 Tr
-4,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,00 Tr
16,33 Tr
54,80 Tr
41,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
166,00 N
-
-17,00 N
Các ứng dụng của Google