Finance

Danh sách
AMAG:IDX
Asuransi Multi Artha Guna Tbk PT
386,00 IDR
-0,52%
(-2,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:24:31 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMAG...
Mở
386 IDR
Cao
388 IDR
Thấp
384 IDR
Vốn hoá thị trường
1,93 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
82,06 N
Khối lượng
178,40 N
Cổ tức
7,77%
Cổ tức hằng quý
8 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,66
Cao nhất trong 52 tuần
510 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
330 IDR
EPS
50 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,00 T
Số nhân viên
761
Mở
386 IDR
Cao
388 IDR
Thấp
384 IDR
Vốn hoá thị trường
1,93 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
82,06 N
Khối lượng
178,40 N
Cổ tức
7,77%
Cổ tức hằng quý
8 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,66
Cao nhất trong 52 tuần
510 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
330 IDR
EPS
50 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,00 T
Số nhân viên
761
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asuransi Multi Artha Guna Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên761
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmag.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
733,64 T
801,40 T
792,23 T
-31,77 T
Giá vốn hàng bán
593,82 T
669,59 T
635,14 T
-265,06 T
Chi phí doanh thu
593,82 T
669,59 T
635,14 T
-265,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,54 T
89,89 T
84,79 T
173,75 T
Chi phí hoạt động
91,54 T
89,89 T
84,79 T
173,75 T
Tổng chi phí hoạt động
685,35 T
759,48 T
719,93 T
-91,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,29 T
41,92 T
72,30 T
59,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
9,23 T
EBT bao gồm các mục bất thường
45,29 T
43,44 T
72,15 T
68,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,29 T
43,44 T
72,15 T
68,93 T
Chi phí thuế thu nhập
2,97 T
2,08 T
911,16 Tr
1,61 T
Thuế suất hiệu dụng
6,57%
4,80%
1,26%
2,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
42,32 T
41,36 T
71,23 T
67,32 T
Biên lợi nhuận ròng
5,77%
5,16%
8,99%
-211,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,96 T
44,75 T
74,97 T
62,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google