Finance

Danh sách
AMADY:OTCMKTS
Amadeus
59,57 US$
+1,60%
(+0,94) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMADY...
Mở
59,31 US$
Cao
59,70 US$
Thấp
59,16 US$
Vốn hoá thị trường
22,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,92 N
Khối lượng
49,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
80,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
54,60 US$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
431,57 Tr
Số nhân viên
20 N
Mở
59,31 US$
Cao
59,70 US$
Thấp
59,16 US$
Vốn hoá thị trường
22,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,92 N
Khối lượng
49,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
80,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
54,60 US$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
431,57 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Amadeus
Giám đốc điều hànhLuis Maroto
Số nhân viên20,4 N
Ngày thành lập17 thg 6, 1987
Trụ sở chínhMadrid, Cộng đồng Madrid, Tây Ban Nha
Lĩnh vực-
Trang webamadeus.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,64 T
1,62 T
1,68 T
1,65 T
Giá vốn hàng bán
901,50 Tr
945,90 Tr
920,60 Tr
883,80 Tr
Chi phí doanh thu
901,50 Tr
945,90 Tr
920,60 Tr
883,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
252,30 Tr
285,70 Tr
287,10 Tr
302,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,15 T
1,23 T
1,21 T
1,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
481,50 Tr
390,10 Tr
474,90 Tr
466,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-200,00 N
3,80 Tr
-1,40 Tr
200,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
468,30 Tr
326,30 Tr
460,30 Tr
442,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
468,30 Tr
381,20 Tr
460,30 Tr
442,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
107,50 Tr
78,80 Tr
103,40 Tr
99,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,96%
24,15%
22,46%
22,47%
Chi phí hoạt động khác
81,10 Tr
114,70 Tr
109,40 Tr
114,80 Tr
Thu nhập ròng
360,80 Tr
247,50 Tr
357,00 Tr
343,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,06%
15,26%
21,22%
20,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,84
0,72
-
0,89
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,50 Tr
15,90 Tr
3,20 Tr
3,40 Tr
Chi phí lãi suất
-21,00 Tr
-21,00 Tr
-20,30 Tr
-23,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,50 Tr
-5,10 Tr
-17,10 Tr
-20,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
171,20 Tr
171,00 Tr
177,70 Tr
187,60 Tr
EBITDA
652,70 Tr
517,30 Tr
652,60 Tr
653,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google