Finance

Danh sách
AMA:BKK
AMA Marine PCL
3,78 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMA...
Mở
3,80 ฿
Cao
3,80 ฿
Thấp
3,74 ฿
Vốn hoá thị trường
1,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
222,31 N
Khối lượng
479,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,38 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,74 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
517,92 Tr
Số nhân viên
991
Mở
3,80 ฿
Cao
3,80 ฿
Thấp
3,74 ฿
Vốn hoá thị trường
1,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
222,31 N
Khối lượng
479,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,38 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,74 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
517,92 Tr
Số nhân viên
991
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AMA Marine PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên991
Ngày thành lập10 thg 5, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
714,27 Tr
729,62 Tr
700,20 Tr
715,68 Tr
Giá vốn hàng bán
600,34 Tr
595,99 Tr
589,25 Tr
624,66 Tr
Chi phí doanh thu
600,34 Tr
595,99 Tr
589,25 Tr
624,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,35 Tr
51,00 Tr
45,15 Tr
45,19 Tr
Chi phí hoạt động
44,76 Tr
48,57 Tr
42,22 Tr
41,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
645,11 Tr
644,56 Tr
631,47 Tr
666,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,17 Tr
85,06 Tr
68,73 Tr
49,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-148,80 N
-2,25 Tr
-
-4,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
55,01 Tr
71,55 Tr
62,06 Tr
35,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,01 Tr
71,51 Tr
59,60 Tr
35,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,52 Tr
14,31 Tr
23,84 Tr
12,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,12%
20,00%
38,41%
35,70%
Chi phí hoạt động khác
-2,58 Tr
-2,43 Tr
-2,93 Tr
-3,68 Tr
Thu nhập ròng
43,42 Tr
56,78 Tr
36,86 Tr
21,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,08%
7,78%
5,26%
2,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,90 N
1,10 Tr
284,39 N
759,00 N
Chi phí lãi suất
-12,69 Tr
-12,05 Tr
-10,93 Tr
-10,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,68 Tr
-10,95 Tr
-10,64 Tr
-9,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
121,39 Tr
158,17 Tr
119,73 Tr
171,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,88 N
-36,64 N
-2,39 Tr
67,41 N
Các ứng dụng của Google