Finance

Danh sách
Tại sao ALZCUR tăng 4,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
ALZCUR:STO
AlzeCure Pharma AB
7,06 SEK
+4,44%
(+0,30) 1 ngày
12 thg 10, 17:03:46 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALZCUR...
Mở
6,92 SEK
Cao
7,10 SEK
Thấp
6,62 SEK
Vốn hoá thị trường
973,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
348,78 N
Khối lượng
160,95 N
Chỉ số P/E
30,14
Cao nhất trong 52 tuần
8,68 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
1,14 SEK
EPS
0,23 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,90 Tr
Số nhân viên
10
Mở
6,92 SEK
Cao
7,10 SEK
Thấp
6,62 SEK
Vốn hoá thị trường
973,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
348,78 N
Khối lượng
160,95 N
Chỉ số P/E
30,14
Cao nhất trong 52 tuần
8,68 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
1,14 SEK
EPS
0,23 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,90 Tr
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AlzeCure Pharma AB
Giám đốc điều hànhMartin Jönsson
Số nhân viên10
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
97,33 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,71 Tr
16,11 Tr
20,68 Tr
15,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,36 Tr
2,91 Tr
3,34 Tr
4,42 Tr
Chi phí hoạt động
10,05 Tr
18,05 Tr
21,77 Tr
17,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,05 Tr
18,05 Tr
21,77 Tr
17,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,05 Tr
-18,05 Tr
-21,77 Tr
80,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,03 Tr
-17,75 Tr
-21,70 Tr
80,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,03 Tr
-17,75 Tr
-21,70 Tr
80,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,00 N
-4,00 N
-2,00 N
-1,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,04%
0,02%
0,01%
-
Chi phí hoạt động khác
-15,00 N
-971,00 N
-2,25 Tr
-3,29 Tr
Thu nhập ròng
-10,02 Tr
-17,74 Tr
-21,70 Tr
80,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
82,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
102,00 N
194,00 N
143,00 N
69,00 N
Chi phí lãi suất
-66,00 N
-62,00 N
-58,00 N
-54,00 N
Chi phí lãi suất ròng
36,00 N
132,00 N
85,00 N
15,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-9,74 Tr
-17,75 Tr
-21,47 Tr
80,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google