Finance

Danh sách
ALX:NYSE
Alexander's Inc
243,86 US$
+0,01%
(+0,030) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:09 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALX...
Mở
244,14 US$
Cao
246,83 US$
Thấp
242,22 US$
Vốn hoá thị trường
1,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,56 N
Khối lượng
30,55 N
Cổ tức
7,38%
Cổ tức hằng quý
4,50 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,38
Cao nhất trong 52 tuần
289,43 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
201,28 US$
EPS
33,05 US$
Beta
0,80
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,11 Tr
Số nhân viên
103
Mở
244,14 US$
Cao
246,83 US$
Thấp
242,22 US$
Vốn hoá thị trường
1,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,56 N
Khối lượng
30,55 N
Cổ tức
7,38%
Cổ tức hằng quý
4,50 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,38
Cao nhất trong 52 tuần
289,43 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
201,28 US$
EPS
33,05 US$
Beta
0,80
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,11 Tr
Số nhân viên
103
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alexander's Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên103
Ngày thành lập1928
Trụ sở chínhParamus, New Jersey, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webalx-inc.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ALX trong 3 tháng qua
Bán
Mua
0
Nắm giữ
0
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ALX trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 243,86 US$
212,00 US$ (-13,06%)
Trung bình
212,00 US$ (-13,06%)
Thấp nhất
212,00 US$ (-13,06%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Alexander Goldfarb
Piper Sandler
Sell
Reiterated
212,00 US$
-13,1%
07/21/2026
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
54,71 Tr / 54,10 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,42 Tr
53,26 Tr
53,41 Tr
54,71 Tr
Giá vốn hàng bán
26,69 Tr
28,18 Tr
28,98 Tr
26,74 Tr
Chi phí doanh thu
26,69 Tr
28,18 Tr
28,98 Tr
26,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,35 Tr
1,66 Tr
1,71 Tr
3,27 Tr
Chi phí hoạt động
10,37 Tr
10,40 Tr
10,49 Tr
11,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
37,06 Tr
38,58 Tr
39,47 Tr
38,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,36 Tr
14,67 Tr
13,94 Tr
16,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,97 Tr
3,82 Tr
4,66 Tr
155,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,97 Tr
3,82 Tr
4,66 Tr
7,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,97 Tr
3,82 Tr
4,66 Tr
155,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,17%
7,18%
8,73%
283,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,68 Tr
3,10 Tr
1,45 Tr
1,68 Tr
Chi phí lãi suất
-14,08 Tr
-13,95 Tr
-10,73 Tr
-10,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,40 Tr
-10,85 Tr
-9,28 Tr
-9,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,02 Tr
8,74 Tr
8,77 Tr
8,23 Tr
EBITDA
25,38 Tr
23,41 Tr
23,36 Tr
24,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-148,00 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google