Finance

Danh sách
ALVU:EPA
Vente-Unique.Com SA
16,20 €
-0,61%
(-0,100) 1 ngày
2 thg 10, 16:11:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALVU...
Mở
16,30 €
Cao
16,30 €
Thấp
15,90 €
Vốn hoá thị trường
157,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
618,00
Khối lượng
199,00
Chỉ số P/E
18,99
Cao nhất trong 52 tuần
17,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,10 €
EPS
0,85 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,78 Tr
Số nhân viên
435
Mở
16,30 €
Cao
16,30 €
Thấp
15,90 €
Vốn hoá thị trường
157,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
618,00
Khối lượng
199,00
Chỉ số P/E
18,99
Cao nhất trong 52 tuần
17,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,10 €
EPS
0,85 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,78 Tr
Số nhân viên
435
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vente-Unique.Com SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên435
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
51,53 Tr
51,53 Tr
56,41 Tr
56,41 Tr
Giá vốn hàng bán
21,34 Tr
21,34 Tr
22,08 Tr
22,08 Tr
Chi phí doanh thu
21,34 Tr
21,34 Tr
22,08 Tr
22,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,36 Tr
13,36 Tr
14,89 Tr
14,89 Tr
Chi phí hoạt động
27,61 Tr
27,61 Tr
30,87 Tr
30,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
48,95 Tr
48,95 Tr
52,95 Tr
52,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,58 Tr
2,58 Tr
3,46 Tr
3,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-110,50 N
-110,50 N
84,50 N
84,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,26 Tr
2,26 Tr
3,33 Tr
3,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,52 Tr
2,52 Tr
3,31 Tr
3,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
623,50 N
623,50 N
829,50 N
829,50 N
Thuế suất hiệu dụng
27,64%
27,64%
24,91%
24,91%
Chi phí hoạt động khác
14,24 Tr
14,24 Tr
15,97 Tr
15,97 Tr
Thu nhập ròng
1,63 Tr
1,63 Tr
2,50 Tr
2,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,17%
3,17%
4,43%
4,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-137,50 N
-137,50 N
-234,50 N
-234,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-137,50 N
-137,50 N
-234,50 N
-234,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,01 Tr
3,01 Tr
4,07 Tr
4,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-500,00
-500,00
-
-
Các ứng dụng của Google