Finance

Danh sách
ALVO-SDB:STO
Alvotech SDR
55,10 SEK
-1,96%
(-1,10) 1 ngày
13 thg 10, 15:11:00 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALVO-SDB...
Mở
56,20 SEK
Cao
56,20 SEK
Thấp
55,00 SEK
Vốn hoá thị trường
1,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,33 N
Khối lượng
3,65 N
Cao nhất trong 52 tuần
85,72 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
27,50 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
390,43 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
56,20 SEK
Cao
56,20 SEK
Thấp
55,00 SEK
Vốn hoá thị trường
1,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,33 N
Khối lượng
3,65 N
Cao nhất trong 52 tuần
85,72 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
27,50 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
390,43 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alvotech SDR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,28 N
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webalvotech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
113,86 Tr
168,90 Tr
105,94 Tr
105,91 Tr
Giá vốn hàng bán
35,01 Tr
61,28 Tr
46,09 Tr
52,20 Tr
Chi phí doanh thu
35,01 Tr
61,28 Tr
46,09 Tr
52,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
60,42 Tr
30,88 Tr
24,51 Tr
21,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,42 Tr
19,58 Tr
25,67 Tr
43,56 Tr
Chi phí hoạt động
81,84 Tr
50,46 Tr
50,18 Tr
65,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
116,85 Tr
111,74 Tr
96,27 Tr
117,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,99 Tr
57,16 Tr
9,67 Tr
-11,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,28 Tr
24,35 Tr
32,23 Tr
-16,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,09 Tr
39,70 Tr
986,00 N
-66,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-18,58 Tr
47,84 Tr
986,00 N
-66,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-835,00 N
148,25 Tr
-44,00 N
59,00 N
Thuế suất hiệu dụng
13,72%
373,39%
-4,46%
-0,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-5,25 Tr
-108,55 Tr
1,03 Tr
-66,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,61%
-64,27%
0,97%
-63,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,11
0,01
-0,09
-0,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,93 Tr
-
1,18 Tr
508,00 N
Chi phí lãi suất
-36,26 Tr
-38,05 Tr
-40,81 Tr
-41,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,33 Tr
-38,05 Tr
-39,62 Tr
-40,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,87 Tr
67,57 Tr
16,18 Tr
-5,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google