Finance

Danh sách
ALVGO:EPA
Vogo SA
1,88 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 8, 17:29:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALVGO...
Vốn hoá thị trường
10,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
249,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,75 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,66 €
EPS
-0,42 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,14 Tr
Số nhân viên
71
Vốn hoá thị trường
10,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
249,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,75 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,66 €
EPS
-0,42 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,14 Tr
Số nhân viên
71
Giới thiệu về Vogo SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên71
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
3,08 Tr
3,08 Tr
3,44 Tr
3,44 Tr
Giá vốn hàng bán
1,94 Tr
1,94 Tr
2,49 Tr
2,49 Tr
Chi phí doanh thu
1,94 Tr
1,94 Tr
2,49 Tr
2,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
197,50 N
197,50 N
239,25 N
239,25 N
Chi phí hoạt động
1,88 Tr
1,88 Tr
1,21 Tr
1,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,82 Tr
3,82 Tr
3,70 Tr
3,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-743,50 N
-743,50 N
-255,22 N
-255,22 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-225,50 N
-225,50 N
71,32 N
71,32 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,06 Tr
-1,06 Tr
-381,61 N
-381,61 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,06 Tr
-1,06 Tr
-238,87 N
-238,87 N
Chi phí thuế thu nhập
-75,00 N
-75,00 N
-89,21 N
-89,21 N
Thuế suất hiệu dụng
7,07%
7,07%
23,38%
23,38%
Chi phí hoạt động khác
843,00 N
843,00 N
650,49 N
650,49 N
Thu nhập ròng
-985,50 N
-985,50 N
-292,40 N
-292,40 N
Biên lợi nhuận ròng
-31,99%
-31,99%
-8,49%
-8,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-92,50 N
-92,50 N
-32,66 N
-32,66 N
Chi phí lãi suất ròng
-92,50 N
-92,50 N
-32,66 N
-32,66 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
839,00 N
839,00 N
323,36 N
323,36 N
EBITDA
-535,02 N
-535,02 N
224,80 N
442,67 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google