Finance

Danh sách
Tại sao ALUR giảm 9,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
ALUR:OTCMKTS
Allurion Technologies Inc
0,51 US$
-9,42%
(-0,053) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALUR...
Mở
0,40 US$
Cao
0,58 US$
Thấp
0,40 US$
Vốn hoá thị trường
512,97 N
Khối lượng giao dịch trung bình
2,64 N
Khối lượng
4,00
Cao nhất trong 52 tuần
31,67 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,40 US$
EPS
-57,77 US$
Beta
-0,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 Tr
Số nhân viên
40
Mở
0,40 US$
Cao
0,58 US$
Thấp
0,40 US$
Vốn hoá thị trường
512,97 N
Khối lượng giao dịch trung bình
2,64 N
Khối lượng
4,00
Cao nhất trong 52 tuần
31,67 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,40 US$
EPS
-57,77 US$
Beta
-0,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 Tr
Số nhân viên
40
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Allurion Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên40
Ngày thành lập-
Trụ sở chínhNatick, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang weballurion.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
3,38 Tr
2,66 Tr
3,61 Tr
2,95 Tr
Giá vốn hàng bán
882,00 N
1,35 Tr
2,00 Tr
1,72 Tr
Chi phí doanh thu
882,00 N
1,35 Tr
2,00 Tr
1,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,80 Tr
2,02 Tr
1,13 Tr
912,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,65 Tr
8,92 Tr
6,77 Tr
4,05 Tr
Chi phí hoạt động
9,45 Tr
10,93 Tr
7,90 Tr
4,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,33 Tr
12,29 Tr
9,91 Tr
6,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,95 Tr
-9,63 Tr
-6,29 Tr
-3,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,74 Tr
-977,00 N
2,19 Tr
-1,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,29 Tr
-11,88 Tr
-6,11 Tr
-6,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,21 Tr
-10,61 Tr
-5,00 Tr
-5,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,00 N
9,00 N
-73,00 N
22,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,46%
-0,08%
1,20%
-0,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-9,34 Tr
-11,88 Tr
-6,04 Tr
-6,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-276,27%
-447,10%
-167,04%
-206,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-13,10
-17,75
-5,44
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-6,60 Tr
-9,36 Tr
-6,13 Tr
-3,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google