Finance

Danh sách
ALUP11:BVMF
Alupar Investimento SA Unit
38,49 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 17:05:43 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALUP11...
Mở
38,73 R$
Cao
39,37 R$
Thấp
38,49 R$
Vốn hoá thị trường
12,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,36 Tr
Khối lượng
1,79 Tr
Chỉ số P/E
3,05
Cao nhất trong 52 tuần
40,95 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,92 R$
EPS
12,62 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
933
Mở
38,73 R$
Cao
39,37 R$
Thấp
38,49 R$
Vốn hoá thị trường
12,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,36 Tr
Khối lượng
1,79 Tr
Chỉ số P/E
3,05
Cao nhất trong 52 tuần
40,95 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,92 R$
EPS
12,62 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
933
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Alupar is a Brazilian holding company dedicated to the segments of power generation and transmission. Among all companies in this segment, Alupar is one of the largest in terms of Annual Permitted Revenue and the largest privately held company. Wikipedia
Giới thiệu về Alupar Investimento SA Unit
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên933
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webalupar.com.br
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,42 R$ / 0,63 R$
-33,33%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (BRL)
1,63 T / 936,89 Tr
+73,69%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
963,35 Tr
1,16 T
1,26 T
1,63 T
Giá vốn hàng bán
291,60 Tr
385,20 Tr
460,36 Tr
573,66 Tr
Chi phí doanh thu
291,60 Tr
385,20 Tr
460,36 Tr
573,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,13 Tr
59,03 Tr
65,20 Tr
78,55 Tr
Chi phí hoạt động
56,05 Tr
57,52 Tr
64,27 Tr
78,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
347,65 Tr
442,72 Tr
524,63 Tr
651,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
615,70 Tr
720,94 Tr
731,00 Tr
975,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,40 Tr
590,00 N
-11,27 Tr
7,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
724,42 Tr
552,61 Tr
453,87 Tr
767,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
724,42 Tr
552,61 Tr
453,87 Tr
767,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
191,82 Tr
121,15 Tr
116,03 Tr
54,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,48%
21,92%
25,56%
7,16%
Chi phí hoạt động khác
-81,00 N
-1,51 Tr
-925,00 N
-474,00 N
Thu nhập ròng
489,39 Tr
282,52 Tr
198,07 Tr
416,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
50,80%
24,28%
15,77%
25,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,49
0,29
0,20
0,42
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
105,00 Tr
97,99 Tr
91,81 Tr
85,41 Tr
Chi phí lãi suất
-311,40 Tr
-321,33 Tr
-362,80 Tr
-389,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-206,41 Tr
-223,34 Tr
-270,99 Tr
-303,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
661,98 Tr
771,01 Tr
785,76 Tr
1,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google