Finance

Beta
Danh sách
ALUMA:TLV
Aluma Infrastructure Fund 2020 Ltd
93,70 ILA
+0,75%
(+0,70) 1 ngày
28 thg 5, 17:28:47 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALUMA...
Mở
93,00 ILA
Cao
94,20 ILA
Thấp
91,00 ILA
Vốn hoá thị trường
288,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,55 Tr
Khối lượng
1,02 Tr
Chỉ số P/E
10,74
Cao nhất trong 52 tuần
113,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
56,30 ILA
EPS
0,09 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
307,39 Tr
Mở
93,00 ILA
Cao
94,20 ILA
Thấp
91,00 ILA
Vốn hoá thị trường
288,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,55 Tr
Khối lượng
1,02 Tr
Chỉ số P/E
10,74
Cao nhất trong 52 tuần
113,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
56,30 ILA
EPS
0,09 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
307,39 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Aluma Infrastructure Fund 2020 Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaii.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
7,43 Tr
-19,32 Tr
40,65 Tr
31,58 Tr
Giá vốn hàng bán
2,08 Tr
2,63 Tr
2,46 Tr
3,10 Tr
Chi phí doanh thu
2,08 Tr
2,63 Tr
2,46 Tr
3,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
672,00 N
1,03 Tr
1,15 Tr
1,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,76 Tr
3,66 Tr
3,61 Tr
4,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,67 Tr
-22,99 Tr
37,05 Tr
27,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,82 Tr
-24,42 Tr
35,40 Tr
25,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,82 Tr
-24,42 Tr
35,40 Tr
25,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-418,00 N
-5,58 Tr
7,67 Tr
5,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,99%
22,87%
21,66%
23,27%
Chi phí hoạt động khác
672,00 N
1,03 Tr
1,15 Tr
1,36 Tr
Thu nhập ròng
-1,40 Tr
-18,83 Tr
27,73 Tr
19,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-18,85%
97,46%
68,22%
61,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
173,00 N
649,00 N
484,00 N
220,00 N
Chi phí lãi suất
-6,66 Tr
-2,08 Tr
-2,13 Tr
-2,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,49 Tr
-1,43 Tr
-1,65 Tr
-1,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu