Finance

Danh sách
ALUMA:TLV
Aluma Infrastructure Fund 2020 Ltd
69,90 ILA
-0,71%
(-0,50) 1 ngày
6 thg 11, 17:26:00 GMT+2  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALUMA...
Mở
70,40 ILA
Cao
71,00 ILA
Thấp
69,20 ILA
Vốn hoá thị trường
225,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,11 Tr
Khối lượng
1,36 Tr
Cổ tức
28,86%
Cổ tức hằng quý
5,04 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
7,05
Cao nhất trong 52 tuần
113,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
69,20 ILA
EPS
0,10 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
321,98 Tr
Mở
70,40 ILA
Cao
71,00 ILA
Thấp
69,20 ILA
Vốn hoá thị trường
225,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,11 Tr
Khối lượng
1,36 Tr
Cổ tức
28,86%
Cổ tức hằng quý
5,04 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
7,05
Cao nhất trong 52 tuần
113,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
69,20 ILA
EPS
0,10 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
321,98 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aluma Infrastructure Fund 2020 Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFinancials
Ngành-
Trang webaii.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,65 Tr
31,58 Tr
-5,05 Tr
-731,00 N
Giá vốn hàng bán
2,46 Tr
3,10 Tr
3,13 Tr
3,28 Tr
Chi phí doanh thu
2,46 Tr
3,10 Tr
3,13 Tr
3,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
1,15 Tr
1,36 Tr
923,50 N
1,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,61 Tr
4,46 Tr
4,06 Tr
4,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,05 Tr
27,11 Tr
-9,11 Tr
-5,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
35,40 Tr
25,17 Tr
-14,19 Tr
-13,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,40 Tr
25,17 Tr
-14,19 Tr
-13,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,67 Tr
5,86 Tr
-5,50 Tr
-6,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,66%
23,27%
38,77%
48,61%
Chi phí hoạt động khác
1,15 Tr
1,36 Tr
923,50 N
1,02 Tr
Thu nhập ròng
27,73 Tr
19,31 Tr
-8,69 Tr
-6,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
68,22%
61,15%
172,13%
955,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
484,00 N
220,00 N
1,91 Tr
3,32 Tr
Chi phí lãi suất
-2,13 Tr
-2,17 Tr
-6,99 Tr
-11,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,65 Tr
-1,95 Tr
-5,09 Tr
-8,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google