Finance

Danh sách
ALUCON:BKK
Alucon PCL
266,00 ฿
-0,37%
(-1,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALUCON...
Mở
266,00 ฿
Cao
266,00 ฿
Thấp
266,00 ฿
Vốn hoá thị trường
11,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
377,00
Khối lượng
216,00
Cao nhất trong 52 tuần
267,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
183,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,20 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
266,00 ฿
Cao
266,00 ฿
Thấp
266,00 ฿
Vốn hoá thị trường
11,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
377,00
Khối lượng
216,00
Cao nhất trong 52 tuần
267,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
183,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,20 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alucon PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webalucon.th.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,71 T
1,60 T
1,82 T
2,01 T
Giá vốn hàng bán
1,45 T
1,35 T
1,46 T
1,59 T
Chi phí doanh thu
1,45 T
1,35 T
1,46 T
1,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,69 Tr
58,49 Tr
69,20 Tr
70,42 Tr
Chi phí hoạt động
2,32 Tr
440,66 Tr
69,20 Tr
70,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,46 T
1,79 T
1,53 T
1,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
253,61 Tr
-186,57 Tr
285,58 Tr
344,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
172,89 Tr
58,97 Tr
71,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
258,24 Tr
221,67 Tr
404,38 Tr
437,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
258,24 Tr
13,83 Tr
404,38 Tr
437,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,80 Tr
44,40 Tr
68,13 Tr
84,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,06%
20,03%
16,85%
19,30%
Chi phí hoạt động khác
-70,37 Tr
382,17 Tr
-
-
Thu nhập ròng
206,43 Tr
177,28 Tr
336,24 Tr
353,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,07%
11,05%
18,51%
17,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
62,19 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-67,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
62,19 Tr
-
-67,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
324,86 Tr
-116,71 Tr
353,01 Tr
410,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,04 Tr
1,36 Tr
-25,00 N
-
Các ứng dụng của Google