Finance

Danh sách
ALUA:BCBA
Aluar Aluminio Argentino SAIC
982,00 ARS
+0,82%
(+8,00) 1 ngày
23 thg 7, 17:00:00 GMT-3  ·   ARS
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALUA...
Mở
975,00 ARS
Cao
986,00 ARS
Thấp
971,50 ARS
Vốn hoá thị trường
2,75 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
395,24 N
Khối lượng
344,09 N
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,74 ARS
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
25,82
Cao nhất trong 52 tuần
1.170,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
600,00 ARS
EPS
38,03 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,80 T
Số nhân viên
2 N
Mở
975,00 ARS
Cao
986,00 ARS
Thấp
971,50 ARS
Vốn hoá thị trường
2,75 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
395,24 N
Khối lượng
344,09 N
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,74 ARS
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
25,82
Cao nhất trong 52 tuần
1.170,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
600,00 ARS
EPS
38,03 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,80 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Aluar is the only aluminium smelter in Argentina and one of the largest in South America. Wikipedia
Giới thiệu về Aluar Aluminio Argentino SAIC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,14 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ARS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ARS
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
411,34 T
545,26 T
805,65 T
590,12 T
Giá vốn hàng bán
369,26 T
466,93 T
616,43 T
409,63 T
Chi phí doanh thu
369,26 T
466,93 T
616,43 T
409,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,36 T
31,46 T
53,73 T
40,76 T
Chi phí hoạt động
37,55 T
51,44 T
73,70 T
54,07 T
Tổng chi phí hoạt động
406,81 T
518,36 T
690,12 T
463,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,53 T
26,89 T
115,52 T
126,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
561,96 N
21,53 T
-72,69 T
110,26 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-39,03 T
-24,58 T
93,48 T
195,45 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-37,02 T
-34,70 T
97,27 T
191,47 T
Chi phí thuế thu nhập
598,79 Tr
-16,16 T
41,52 T
78,96 T
Thuế suất hiệu dụng
-1,53%
65,75%
44,42%
40,40%
Chi phí hoạt động khác
4,19 T
19,98 T
19,97 T
13,31 T
Thu nhập ròng
-42,05 T
-23,72 T
53,74 T
119,39 T
Biên lợi nhuận ròng
-10,22%
-4,35%
6,67%
20,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,40 T
-
50,36 T
-
Chi phí lãi suất
-
-96,87 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
28,40 T
-96,87 T
50,36 T
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,35 T
53,11 T
137,61 T
150,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-56,99 Tr
1,35 T
188,08 Tr
95,04 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search