Finance

Danh sách
ALU:LON
Alumasc Group plc
233,00 GBX
+1,75%
(+4,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALU...
Mở
233,00 GBX
Cao
233,00 GBX
Thấp
225,00 GBX
Vốn hoá thị trường
84,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
108,55 N
Khối lượng
2,37 N
Cổ tức
4,76%
Cổ tức hằng quý
2,77 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,62
Cao nhất trong 52 tuần
345,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
181,00 GBX
EPS
0,20 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,13 Tr
Số nhân viên
441
Mở
233,00 GBX
Cao
233,00 GBX
Thấp
225,00 GBX
Vốn hoá thị trường
84,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
108,55 N
Khối lượng
2,37 N
Cổ tức
4,76%
Cổ tức hằng quý
2,77 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,62
Cao nhất trong 52 tuần
345,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
181,00 GBX
EPS
0,20 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,13 Tr
Số nhân viên
441
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Alumasc Group plc is a United Kingdom-based supplier of building and engineering products, with a specialism in sustainable building products designed to manage energy and water use in the built environment. The company is listed on the FTSE Fledgling Index of the London Stock Exchange under the ticker ALU in the construction and materials sector. It was once the biggest beer barrel manufacturer in Britain. Wikipedia
Giới thiệu về Alumasc Group plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên441
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webalumasc.co.uk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,19 Tr
25,19 Tr
28,37 Tr
28,37 Tr
Giá vốn hàng bán
16,08 Tr
16,08 Tr
17,97 Tr
17,97 Tr
Chi phí doanh thu
16,08 Tr
16,08 Tr
17,97 Tr
17,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,80 Tr
6,80 Tr
6,94 Tr
6,94 Tr
Chi phí hoạt động
6,72 Tr
6,72 Tr
7,08 Tr
7,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
22,80 Tr
22,80 Tr
25,05 Tr
25,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,39 Tr
2,39 Tr
3,32 Tr
3,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,99 Tr
1,99 Tr
2,88 Tr
2,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,12 Tr
2,12 Tr
2,96 Tr
2,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
450,50 N
450,50 N
766,00 N
766,00 N
Thuế suất hiệu dụng
22,63%
22,63%
26,57%
26,57%
Chi phí hoạt động khác
-80,00 N
-80,00 N
138,00 N
138,00 N
Thu nhập ròng
1,54 Tr
1,54 Tr
2,12 Tr
2,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,12%
6,12%
7,46%
7,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-270,00 N
-270,00 N
-355,50 N
-355,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-270,00 N
-270,00 N
-355,50 N
-355,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,53 Tr
3,53 Tr
3,44 Tr
3,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-187,50 N
-187,50 N
3,50 N
3,50 N
Các ứng dụng của Google