Finance

Danh sách
ALU10:EPA
U10 Corp SA
1,22 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
27 thg 8, 10:08:19 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALU10...
Mở
1,23 €
Cao
1,23 €
Thấp
1,22 €
Vốn hoá thị trường
20,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,31 N
Khối lượng
311,00
Chỉ số P/E
15,09
Cao nhất trong 52 tuần
1,48 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,10 €
EPS
0,08 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,11 Tr
Số nhân viên
278
Mở
1,23 €
Cao
1,23 €
Thấp
1,22 €
Vốn hoá thị trường
20,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,31 N
Khối lượng
311,00
Chỉ số P/E
15,09
Cao nhất trong 52 tuần
1,48 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,10 €
EPS
0,08 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,11 Tr
Số nhân viên
278
Giới thiệu về U10 Corp SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên278
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webu10.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
40,54 Tr
40,54 Tr
43,03 Tr
43,03 Tr
Giá vốn hàng bán
29,38 Tr
29,38 Tr
28,78 Tr
28,78 Tr
Chi phí doanh thu
29,38 Tr
29,38 Tr
28,78 Tr
28,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,11 Tr
10,11 Tr
11,06 Tr
11,06 Tr
Chi phí hoạt động
10,84 Tr
10,84 Tr
12,18 Tr
12,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
40,22 Tr
40,22 Tr
40,97 Tr
40,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
320,50 N
320,50 N
2,06 Tr
2,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-544,00 N
-544,00 N
-643,50 N
-643,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-375,50 N
-375,50 N
1,45 Tr
1,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-349,50 N
-349,50 N
1,42 Tr
1,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-140,00 N
-140,00 N
484,50 N
484,50 N
Thuế suất hiệu dụng
37,28%
37,28%
33,49%
33,49%
Chi phí hoạt động khác
237,00 N
237,00 N
650,00 N
650,00 N
Thu nhập ròng
-289,50 N
-289,50 N
981,00 N
981,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-0,71%
-0,71%
2,28%
2,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
314,00 N
314,00 N
313,00 N
313,00 N
Chi phí lãi suất
-364,50 N
-364,50 N
-388,00 N
-388,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-50,50 N
-50,50 N
-75,00 N
-75,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
494,00 N
494,00 N
474,50 N
474,50 N
EBITDA
657,50 N
657,50 N
2,40 Tr
2,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google