Finance

Danh sách
ALTRI:EPA
Trilogiq SA
5,05 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
10 thg 9, 11:30:25 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALTRI...
Vốn hoá thị trường
18,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,06 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
26,58
Cao nhất trong 52 tuần
5,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,58 €
EPS
0,19 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,74 Tr
Số nhân viên
157
Vốn hoá thị trường
18,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,06 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
26,58
Cao nhất trong 52 tuần
5,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,58 €
EPS
0,19 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,74 Tr
Số nhân viên
157
Giới thiệu về Trilogiq SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên157
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtrilogiq.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,42 Tr
5,42 Tr
5,07 Tr
5,07 Tr
Giá vốn hàng bán
2,09 Tr
2,09 Tr
1,92 Tr
1,92 Tr
Chi phí doanh thu
2,09 Tr
2,09 Tr
1,92 Tr
1,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,76 Tr
1,76 Tr
1,93 Tr
1,93 Tr
Chi phí hoạt động
3,09 Tr
3,09 Tr
3,04 Tr
3,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,17 Tr
5,17 Tr
4,96 Tr
4,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
247,00 N
247,00 N
109,50 N
109,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-94,50 N
-94,50 N
14,00 N
14,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,00 N
13,00 N
344,50 N
344,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,50 N
-4,50 N
362,00 N
362,00 N
Chi phí thuế thu nhập
86,50 N
86,50 N
-90,50 N
-90,50 N
Thuế suất hiệu dụng
665,38%
665,38%
-26,27%
-26,27%
Chi phí hoạt động khác
1,14 Tr
1,14 Tr
919,50 N
919,50 N
Thu nhập ròng
-71,50 N
-71,50 N
441,00 N
441,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-1,32%
-1,32%
8,70%
8,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
156,50 N
156,50 N
156,50 N
156,50 N
Chi phí lãi suất
-1,50 N
-1,50 N
-2,50 N
-2,50 N
Chi phí lãi suất ròng
155,00 N
155,00 N
154,00 N
154,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
186,50 N
186,50 N
191,00 N
191,00 N
EBITDA
526,50 N
526,50 N
281,00 N
281,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,50 N
-17,50 N
-5,50 N
-5,50 N
Các ứng dụng của Google