Finance

Danh sách
ALTR:ELI
Altri SGPS SA
4,34 €
+1,76%
(+0,075) 1 ngày
13 thg 10, 07:43:46 UTC  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALTR...
Mở
4,26 €
Cao
4,37 €
Thấp
4,26 €
Vốn hoá thị trường
890,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
293,17 N
Khối lượng
28,35 N
Cổ tức
5,76%
Cổ tức hằng quý
0,06 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
68,94
Cao nhất trong 52 tuần
5,39 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,22 €
EPS
0,06 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
205,13 Tr
Số nhân viên
835
Mở
4,26 €
Cao
4,37 €
Thấp
4,26 €
Vốn hoá thị trường
890,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
293,17 N
Khối lượng
28,35 N
Cổ tức
5,76%
Cổ tức hằng quý
0,06 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
68,94
Cao nhất trong 52 tuần
5,39 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,22 €
EPS
0,06 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
205,13 Tr
Số nhân viên
835
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Altri SGPS SA is a Portuguese industrial conglomerate headquartered in Porto. The group's main companies operate in wood pulp production, cultivation of forests for the timber and paper industry and co-generation of energy, including energy production from renewable resources. Prior to 2008 the group also operated in the steelworks industry. Altri's holding company is Altri SGPS, SA., which is listed on the Euronext Lisbon stock exchange. Its major subsidiaries are Celulose do Caima and Celbi. Altri's F. Ramada subsidiary, which produced steel and storage systems such as cold rolled steel sheets and strips, machinery, tools and other related products, was spun off on the stock exchange in 2008. Altri was itself born from a spin-out of the industrial assets of the Cofina group in March 2005. Wikipedia
Giới thiệu về Altri SGPS SA
Giám đốc điều hànhJosé Soares de Pina
Số nhân viên835
Ngày thành lập1 thg 3, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaltri.pt
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
163,60 Tr
157,10 Tr
153,30 Tr
201,08 Tr
Giá vốn hàng bán
138,96 Tr
124,29 Tr
139,74 Tr
164,50 Tr
Chi phí doanh thu
138,96 Tr
124,29 Tr
139,74 Tr
164,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,48 Tr
14,97 Tr
13,86 Tr
14,15 Tr
Chi phí hoạt động
27,87 Tr
28,73 Tr
22,66 Tr
28,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
166,82 Tr
153,02 Tr
162,40 Tr
193,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,22 Tr
4,08 Tr
-9,10 Tr
7,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,15 Tr
34,14 Tr
6,82 Tr
3,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,74 Tr
9,88 Tr
-8,77 Tr
15,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,03 Tr
7,61 Tr
-5,90 Tr
7,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
85,48 N
1,29 Tr
-1,06 Tr
2,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,92%
13,04%
12,12%
18,52%
Chi phí hoạt động khác
2,95 Tr
2,16 Tr
-2,89 Tr
3,12 Tr
Thu nhập ròng
-1,66 Tr
8,99 Tr
-7,34 Tr
12,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,01%
5,72%
-4,79%
6,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,48 Tr
438,95 N
651,04 N
3,39 Tr
Chi phí lãi suất
-6,37 Tr
-7,83 Tr
-4,25 Tr
-6,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,89 Tr
-7,39 Tr
-3,60 Tr
-3,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,43 Tr
11,60 Tr
11,69 Tr
11,58 Tr
EBITDA
8,21 Tr
12,24 Tr
2,59 Tr
19,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google