Finance

Danh sách
ALTNY:IST
Altinay Savunma Teknolojileri AS
12,50 TRY
-0,79%
(-0,10) 1 ngày
14 thg 10, 17:59:09 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALTNY...
Mở
12,60 TRY
Cao
12,60 TRY
Thấp
12,40 TRY
Vốn hoá thị trường
12,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,92 Tr
Khối lượng
4,36 Tr
Chỉ số P/E
43,42
Cao nhất trong 52 tuần
20,96 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
11,51 TRY
EPS
0,29 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
742
Mở
12,60 TRY
Cao
12,60 TRY
Thấp
12,40 TRY
Vốn hoá thị trường
12,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,92 Tr
Khối lượng
4,36 Tr
Chỉ số P/E
43,42
Cao nhất trong 52 tuần
20,96 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
11,51 TRY
EPS
0,29 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
742
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Altinay Savunma Teknolojileri AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên742
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
429,56 Tr
1,40 T
597,71 Tr
805,60 Tr
Giá vốn hàng bán
201,89 Tr
1,14 T
362,35 Tr
604,20 Tr
Chi phí doanh thu
201,89 Tr
1,14 T
362,35 Tr
604,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
87,37 Tr
109,47 Tr
86,75 Tr
70,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,85 Tr
40,11 Tr
66,89 Tr
80,50 Tr
Chi phí hoạt động
112,37 Tr
164,92 Tr
133,43 Tr
142,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
314,25 Tr
1,31 T
495,78 Tr
746,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
115,31 Tr
87,59 Tr
101,93 Tr
59,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,35 Tr
-37,56 Tr
53,15 Tr
16,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
84,27 Tr
15,92 Tr
91,56 Tr
59,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
84,22 Tr
16,79 Tr
91,56 Tr
59,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
52,46 Tr
2,22 Tr
175,93 Tr
79,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
62,25%
13,94%
192,16%
134,16%
Chi phí hoạt động khác
-21,85 Tr
15,33 Tr
-20,20 Tr
-9,16 Tr
Thu nhập ròng
-45,15 Tr
81,71 Tr
-110,75 Tr
46,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,51%
5,85%
-18,53%
5,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,59 Tr
93,35 Tr
23,04 Tr
15,06 Tr
Chi phí lãi suất
-28,00 Tr
-45,10 Tr
-45,65 Tr
-47,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,60 Tr
48,25 Tr
-22,62 Tr
-32,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
167,39 Tr
142,47 Tr
190,69 Tr
88,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google