Finance

Danh sách
ALTN:LON
Altyngold PLC
936,00 GBX
-0,43%
(-4,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:35:09 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALTN...
Mở
956,00 GBX
Cao
978,00 GBX
Thấp
934,00 GBX
Vốn hoá thị trường
256,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
55,63 N
Khối lượng
38,25 N
Chỉ số P/E
5,45
Cao nhất trong 52 tuần
1.785,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
760,00 GBX
EPS
1,72 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,33 Tr
Số nhân viên
566
Mở
956,00 GBX
Cao
978,00 GBX
Thấp
934,00 GBX
Vốn hoá thị trường
256,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
55,63 N
Khối lượng
38,25 N
Chỉ số P/E
5,45
Cao nhất trong 52 tuần
1.785,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
760,00 GBX
EPS
1,72 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,33 Tr
Số nhân viên
566
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Altyngold PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên566
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaltyngold.uk
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
52,69 Tr
52,69 Tr
57,61 Tr
57,61 Tr
Giá vốn hàng bán
24,91 Tr
24,91 Tr
24,14 Tr
24,14 Tr
Chi phí doanh thu
24,91 Tr
24,91 Tr
24,14 Tr
24,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,60 Tr
3,60 Tr
1,57 Tr
1,57 Tr
Chi phí hoạt động
4,31 Tr
4,31 Tr
5,02 Tr
5,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
29,22 Tr
29,22 Tr
29,16 Tr
29,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,48 Tr
23,48 Tr
28,45 Tr
28,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-181,00 N
-181,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
23,72 Tr
23,72 Tr
27,53 Tr
27,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,32 Tr
23,32 Tr
28,37 Tr
28,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,20 Tr
6,20 Tr
6,16 Tr
6,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,16%
26,16%
22,36%
22,36%
Chi phí hoạt động khác
318,00 N
318,00 N
3,45 Tr
3,45 Tr
Thu nhập ròng
17,51 Tr
17,51 Tr
21,37 Tr
21,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,24%
33,24%
37,10%
37,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
615,50 N
615,50 N
627,50 N
627,50 N
Chi phí lãi suất
-744,00 N
-744,00 N
-1,18 Tr
-1,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-128,50 N
-128,50 N
-552,00 N
-552,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,14 Tr
28,14 Tr
35,11 Tr
35,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
259,50 N
259,50 N
52,50 N
52,50 N
Các ứng dụng của Google