Finance

Danh sách
Tại sao ALTHX tăng 2,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
ALTHX:EPA
Thx Pharma SA
3,28 €
+2,18%
(+0,070) 1 ngày
20 thg 10, 17:35:28 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALTHX...
Mở
3,21 €
Cao
3,28 €
Thấp
3,10 €
Vốn hoá thị trường
47,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
71,87 N
Khối lượng
29,59 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,49 €
EPS
-0,22 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,47 Tr
Số nhân viên
12
Mở
3,21 €
Cao
3,28 €
Thấp
3,10 €
Vốn hoá thị trường
47,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
71,87 N
Khối lượng
29,59 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,49 €
EPS
-0,22 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,47 Tr
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thx Pharma SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,00
1,00
1,63 Tr
1,63 Tr
Giá vốn hàng bán
627,08 N
627,08 N
1,08 Tr
1,08 Tr
Chi phí doanh thu
627,08 N
627,08 N
1,08 Tr
1,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
479,04 N
479,04 N
863,29 N
863,29 N
Chi phí hoạt động
821,69 N
821,69 N
919,46 N
919,46 N
Tổng chi phí hoạt động
1,45 Tr
1,45 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,45 Tr
-1,45 Tr
-374,50 N
-374,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,74 N
-2,74 N
2,64 N
2,64 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,42 Tr
-1,42 Tr
-314,38 N
-314,38 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,42 Tr
-1,42 Tr
-307,91 N
-307,91 N
Chi phí thuế thu nhập
-458,91 N
-458,91 N
-264,18 N
-264,18 N
Thuế suất hiệu dụng
32,23%
32,23%
84,03%
84,03%
Chi phí hoạt động khác
312,66 N
312,66 N
26,90 N
26,90 N
Thu nhập ròng
-964,82 N
-964,82 N
-50,19 N
-50,19 N
Biên lợi nhuận ròng
-96.482.400,00%
-96.482.400,00%
-3,08%
-3,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,02 N
32,02 N
92,74 N
92,74 N
Chi phí lãi suất
-23,76 N
-23,76 N
-24,97 N
-24,97 N
Chi phí lãi suất ròng
8,27 N
8,27 N
67,77 N
67,77 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
29,99 N
29,99 N
29,27 N
29,27 N
EBITDA
-1,42 Tr
-1,42 Tr
-345,23 N
-345,23 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-55,61 N
-55,61 N
-29,43 N
-29,43 N
Các ứng dụng của Google