Finance

Danh sách
ALTAI:EPA
LightOn SA
1,85 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 17:35:25 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALTAI...
Vốn hoá thị trường
13,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
42,01 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,35 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,04 €
EPS
-1,09 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,45 Tr
Số nhân viên
58
Vốn hoá thị trường
13,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
42,01 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,35 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,04 €
EPS
-1,09 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,45 Tr
Số nhân viên
58
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
LightOn SA is a French company focused on artificial intelligence, that develops generative AI solutions for enterprises. Its current product is the Paradigm platform, an on-prem/secure Enterprise generative AI platform. In November 2024, it became Europe's first listed GenAI startup to launched an IPO on Euronext Growth Paris. Wikipedia
Giới thiệu về LightOn SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên58
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblighton.ai
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
535,00 N / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,62 Tr
1,62 Tr
535,00 N
535,00 N
Giá vốn hàng bán
3,06 Tr
3,06 Tr
1,70 Tr
1,70 Tr
Chi phí doanh thu
3,06 Tr
3,06 Tr
1,70 Tr
1,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-46,50 N
-46,50 N
-
-
Chi phí hoạt động
454,50 N
454,50 N
761,00 N
761,00 N
Tổng chi phí hoạt động
3,52 Tr
3,52 Tr
2,47 Tr
2,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,90 Tr
-1,90 Tr
-1,93 Tr
-1,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,50 N
12,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,90 Tr
-1,90 Tr
-2,03 Tr
-2,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,90 Tr
-1,90 Tr
-2,03 Tr
-2,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-45,50 N
-45,50 N
-54,00 N
-54,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,39%
2,39%
2,65%
2,65%
Chi phí hoạt động khác
194,50 N
194,50 N
380,50 N
380,50 N
Thu nhập ròng
-1,86 Tr
-1,86 Tr
-1,98 Tr
-1,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-114,78%
-114,78%
-370,09%
-370,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-14,00 N
-14,00 N
-103,00 N
-103,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-14,00 N
-14,00 N
-103,00 N
-103,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
306,50 N
306,50 N
380,50 N
380,50 N
EBITDA
-1,89 Tr
-1,89 Tr
-1,55 Tr
-1,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google