Finance

Danh sách
ALT:BKK
ALT Telecom PCL
1,70 ฿
-0,58%
(-0,0100) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALT...
Mở
1,72 ฿
Cao
1,72 ฿
Thấp
1,68 ฿
Vốn hoá thị trường
1,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,28 Tr
Khối lượng
831,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,96 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,91 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,13 T
Số nhân viên
275
Mở
1,72 ฿
Cao
1,72 ฿
Thấp
1,68 ฿
Vốn hoá thị trường
1,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,28 Tr
Khối lượng
831,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,96 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,91 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,13 T
Số nhân viên
275
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ALT Telecom PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên275
Ngày thành lập19 thg 3, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webalt.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
298,52 Tr
482,62 Tr
339,09 Tr
423,59 Tr
Giá vốn hàng bán
225,40 Tr
434,87 Tr
267,87 Tr
345,66 Tr
Chi phí doanh thu
225,40 Tr
434,87 Tr
267,87 Tr
345,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,01 Tr
49,61 Tr
49,04 Tr
44,61 Tr
Chi phí hoạt động
62,07 Tr
52,92 Tr
54,51 Tr
41,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
287,47 Tr
487,79 Tr
322,38 Tr
387,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,05 Tr
-5,17 Tr
16,71 Tr
36,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,49 Tr
16,28 Tr
13,46 Tr
5,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,27 Tr
-9,00 Tr
15,08 Tr
22,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,27 Tr
-9,00 Tr
15,08 Tr
22,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,50 Tr
7,79 Tr
6,07 Tr
132,28 N
Thuế suất hiệu dụng
23,87%
-86,60%
40,26%
0,59%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,77 Tr
-16,78 Tr
9,01 Tr
22,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,60%
-3,48%
2,66%
5,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,96 Tr
3,78 Tr
-
Chi phí lãi suất
-16,04 Tr
-12,19 Tr
-14,11 Tr
-13,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,04 Tr
-8,23 Tr
-10,33 Tr
-13,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,64 Tr
18,72 Tr
50,86 Tr
71,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-475,13 N
-
-
Các ứng dụng của Google