Finance

Danh sách
ALRICH:KLSE
Aldrich Resources Bhd
0,045 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALRICH...
Mở
0,04 MYR
Cao
0,04 MYR
Thấp
0,04 MYR
Vốn hoá thị trường
13,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
136,94 N
Khối lượng
62,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
343,93 Tr
Mở
0,04 MYR
Cao
0,04 MYR
Thấp
0,04 MYR
Vốn hoá thị trường
13,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
136,94 N
Khối lượng
62,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
343,93 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aldrich Resources Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaldrich.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,35 Tr
5,27 Tr
4,69 Tr
5,38 Tr
Giá vốn hàng bán
3,94 Tr
5,63 Tr
4,71 Tr
4,93 Tr
Chi phí doanh thu
3,94 Tr
5,63 Tr
4,71 Tr
4,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-122,00 N
-179,00 N
-136,00 N
-732,00 N
Tổng chi phí hoạt động
3,81 Tr
5,45 Tr
4,58 Tr
4,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
532,00 N
-183,00 N
113,00 N
1,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
557,00 N
-358,00 N
521,00 N
1,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
557,00 N
-358,00 N
521,00 N
1,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
177,00 N
157,00 N
191,00 N
216,00 N
Thuế suất hiệu dụng
31,78%
-43,85%
36,66%
15,09%
Chi phí hoạt động khác
-122,00 N
-179,00 N
-136,00 N
-732,00 N
Thu nhập ròng
212,00 N
-296,00 N
330,00 N
1,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,88%
-5,62%
7,03%
22,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-74,00 N
-243,00 N
-206,00 N
-242,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-74,00 N
-243,00 N
-206,00 N
-242,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
671,00 N
-72,00 N
-
1,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google