Finance

Danh sách
ALPMY:OTCMKTS
Astellas Pharma ADR Representing 1 Ord Shs
14,35 US$
+1,06%
(+0,15) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALPMY...
Mở
14,23 US$
Cao
14,37 US$
Thấp
14,17 US$
Vốn hoá thị trường
4,07 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
100,36 N
Khối lượng
122,21 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,35 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,03 US$
Beta
0,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,81 T
Số nhân viên
14 N
Mở
14,23 US$
Cao
14,37 US$
Thấp
14,17 US$
Vốn hoá thị trường
4,07 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
100,36 N
Khối lượng
122,21 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,35 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,03 US$
Beta
0,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,81 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Astellas Pharma Inc. is a Japanese multinational pharmaceutical company, formed on 1 April 2005 from the merger of Yamanouchi Pharmaceutical Co., Ltd. and Fujisawa Pharmaceutical Co., Ltd. Astellas is a member of the Mitsubishi UFJ Financial Group keiretsu. Wikipedia
Giới thiệu về Astellas Pharma ADR Representing 1 Ord Shs
Giám đốc điều hànhNaoki Okamura
Số nhân viên14,1 N
Ngày thành lập1 thg 4, 2005
Trụ sở chínhChūō, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webastellas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
524,32 T
554,57 T
537,92 T
640,91 T
Giá vốn hàng bán
105,53 T
104,03 T
93,67 T
122,70 T
Chi phí doanh thu
105,53 T
104,03 T
93,67 T
122,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
71,59 T
85,77 T
95,94 T
81,73 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
206,84 T
228,24 T
234,70 T
215,07 T
Chi phí hoạt động
325,88 T
358,98 T
336,48 T
332,86 T
Tổng chi phí hoạt động
431,41 T
463,01 T
430,14 T
455,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
92,91 T
91,55 T
107,78 T
185,35 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,50 Tr
-241,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
104,19 T
90,99 T
48,02 T
186,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
92,38 T
90,82 T
113,57 T
186,51 T
Chi phí thuế thu nhập
24,98 T
19,02 T
4,41 T
44,76 T
Thuế suất hiệu dụng
23,97%
20,90%
9,18%
24,00%
Chi phí hoạt động khác
14,73 T
9,72 T
-29,93 T
388,00 Tr
Thu nhập ròng
79,21 T
71,95 T
43,52 T
141,83 T
Biên lợi nhuận ròng
15,11%
12,97%
8,09%
22,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,15 T
2,10 T
1,29 T
5,13 T
Chi phí lãi suất
-2,69 T
-2,74 T
-
-3,12 T
Chi phí lãi suất ròng
-541,00 Tr
-637,00 Tr
1,29 T
2,01 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-32,77 T
-
35,76 T
-
EBITDA
140,20 T
141,30 T
158,14 T
235,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,40 T
-
31,51 T
-
Các ứng dụng của Google