Finance

Danh sách
ALPK3:BVMF
Allpark Empreendimentos Prtcpcs Srvcs SA
4,40 R$
-0,90%
(-0,040) 1 ngày
30 thg 9, 14:47:55 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALPK3...
Mở
4,42 R$
Cao
4,44 R$
Thấp
4,32 R$
Vốn hoá thị trường
964,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
126,80 N
Khối lượng
83,30 N
Chỉ số P/E
60,04
Cao nhất trong 52 tuần
5,54 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,22 R$
EPS
0,07 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
219,31 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
4,42 R$
Cao
4,44 R$
Thấp
4,32 R$
Vốn hoá thị trường
964,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
126,80 N
Khối lượng
83,30 N
Chỉ số P/E
60,04
Cao nhất trong 52 tuần
5,54 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,22 R$
EPS
0,07 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
219,31 Tr
Số nhân viên
6 N
Giới thiệu về Allpark Empreendimentos Prtcpcs Srvcs SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,5 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
486,22 Tr
499,74 Tr
494,60 Tr
524,01 Tr
Giá vốn hàng bán
337,58 Tr
354,36 Tr
343,38 Tr
366,73 Tr
Chi phí doanh thu
337,58 Tr
354,36 Tr
343,38 Tr
366,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,83 Tr
208,58 Tr
90,25 Tr
84,13 Tr
Chi phí hoạt động
74,55 Tr
129,77 Tr
87,50 Tr
83,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
412,14 Tr
484,12 Tr
430,88 Tr
449,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,09 Tr
15,62 Tr
63,72 Tr
74,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,28 Tr
-1,64 Tr
162,00 N
-55,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,38 Tr
4,48 Tr
8,09 Tr
14,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,38 Tr
-40,52 Tr
8,09 Tr
14,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,57 Tr
1,72 Tr
4,49 Tr
4,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,95%
38,41%
55,46%
30,31%
Chi phí hoạt động khác
-2,72 Tr
-749,00 N
-2,75 Tr
-1,03 Tr
Thu nhập ròng
6,20 Tr
739,00 N
1,79 Tr
7,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,27%
0,15%
0,36%
1,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,27 Tr
11,30 Tr
6,47 Tr
5,53 Tr
Chi phí lãi suất
-72,09 Tr
-67,71 Tr
-63,15 Tr
-11,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-60,82 Tr
-56,41 Tr
-56,68 Tr
-6,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-78,06 Tr
-
-
EBITDA
104,32 Tr
46,96 Tr
95,20 Tr
104,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-33,00 N
-
Các ứng dụng của Google