Finance

Danh sách
ALPHI:EPA
Facephi Biometria SA
1,83 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 09:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALPHI...
Mở
1,83 €
Cao
1,83 €
Thấp
1,83 €
Vốn hoá thị trường
46,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
254,00
Khối lượng
1,00
Chỉ số P/E
131,28
Cao nhất trong 52 tuần
2,92 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,48 €
EPS
0,01 €
Số nhân viên
256
Mở
1,83 €
Cao
1,83 €
Thấp
1,83 €
Vốn hoá thị trường
46,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
254,00
Khối lượng
1,00
Chỉ số P/E
131,28
Cao nhất trong 52 tuần
2,92 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,48 €
EPS
0,01 €
Số nhân viên
256
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Facephi Biometria SA
Giám đốc điều hànhJavier Mira
Số nhân viên256
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfacephi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
7,49 Tr
7,49 Tr
12,81 Tr
12,81 Tr
Giá vốn hàng bán
727,59 N
727,59 N
4,42 Tr
4,42 Tr
Chi phí doanh thu
727,59 N
727,59 N
4,42 Tr
4,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,87 Tr
7,87 Tr
3,79 Tr
3,79 Tr
Chi phí hoạt động
8,58 Tr
8,58 Tr
5,77 Tr
5,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,31 Tr
9,31 Tr
10,18 Tr
10,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,81 Tr
-1,81 Tr
2,62 Tr
2,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-598,20 N
-598,20 N
760,81 N
760,81 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,57 Tr
-2,57 Tr
2,71 Tr
2,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,57 Tr
-2,57 Tr
2,87 Tr
2,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
60,38 N
60,38 N
-80,47 N
-80,47 N
Thuế suất hiệu dụng
-2,35%
-2,35%
-2,97%
-2,97%
Chi phí hoạt động khác
-777,32 N
-777,32 N
-956,62 N
-956,62 N
Thu nhập ròng
-2,63 Tr
-2,63 Tr
2,79 Tr
2,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-35,11%
-35,11%
21,78%
21,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
107,80 N
107,80 N
249,10 N
249,10 N
Chi phí lãi suất
-264,74 N
-264,74 N
-156,05 N
-156,05 N
Chi phí lãi suất ròng
-156,94 N
-156,94 N
93,05 N
93,05 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,54 Tr
1,54 Tr
1,85 Tr
1,85 Tr
EBITDA
-1,67 Tr
-1,67 Tr
2,77 Tr
2,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google