Finance

Danh sách
ALPHAX:BKK
Alpha Divisions PCL
0,22 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALPHAX...
Mở
0,21 ฿
Cao
0,22 ฿
Thấp
0,21 ฿
Vốn hoá thị trường
2,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,02 Tr
Khối lượng
771,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,60 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,29 T
Số nhân viên
199
Mở
0,21 ฿
Cao
0,22 ฿
Thấp
0,21 ฿
Vốn hoá thị trường
2,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,02 Tr
Khối lượng
771,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,60 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,29 T
Số nhân viên
199
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alpha Divisions PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên199
Ngày thành lập11 thg 4, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
130,27 Tr
98,33 Tr
67,56 Tr
72,96 Tr
Giá vốn hàng bán
7,37 Tr
9,19 Tr
25,27 Tr
18,54 Tr
Chi phí doanh thu
7,37 Tr
9,19 Tr
25,27 Tr
18,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,50 Tr
46,56 Tr
42,36 Tr
39,66 Tr
Chi phí hoạt động
21,62 Tr
36,72 Tr
41,48 Tr
36,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
29,00 Tr
45,90 Tr
66,76 Tr
54,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
101,27 Tr
52,43 Tr
805,00 N
18,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
272,00 N
-1,06 Tr
-
24,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
121,25 Tr
85,61 Tr
-25,28 Tr
44,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
121,25 Tr
85,61 Tr
-25,28 Tr
44,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,87 Tr
9,28 Tr
4,56 Tr
9,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,67%
10,84%
-18,05%
21,62%
Chi phí hoạt động khác
-14,87 Tr
-9,84 Tr
-879,00 N
-3,45 Tr
Thu nhập ròng
112,99 Tr
75,51 Tr
-31,24 Tr
34,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
86,73%
76,79%
-46,24%
46,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,95 Tr
16,90 Tr
16,56 Tr
17,09 Tr
Chi phí lãi suất
-7,64 Tr
-7,63 Tr
-7,32 Tr
-9,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,31 Tr
9,27 Tr
9,24 Tr
8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
121,28 Tr
71,53 Tr
20,00 Tr
37,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
52,00 N
1,29 Tr
-11,00 N
-380,00 N
Các ứng dụng của Google