Finance

Danh sách
ALPHA:KLSE
Alpha IVF Group Bhd
0,24 MYR
-2,00%
(-0,0050) 1 ngày
11 thg 9, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALPHA...
Mở
0,25 MYR
Cao
0,25 MYR
Thấp
0,24 MYR
Vốn hoá thị trường
1,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
4,54 Tr
Cổ tức
4,49%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,17
Cao nhất trong 52 tuần
0,34 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,86 T
Số nhân viên
198
Mở
0,25 MYR
Cao
0,25 MYR
Thấp
0,24 MYR
Vốn hoá thị trường
1,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
4,54 Tr
Cổ tức
4,49%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,17
Cao nhất trong 52 tuần
0,34 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,86 T
Số nhân viên
198
Giới thiệu về Alpha IVF Group Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên198
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
52,10 Tr
47,30 Tr
47,12 Tr
52,07 Tr
Giá vốn hàng bán
20,62 Tr
19,28 Tr
19,06 Tr
20,67 Tr
Chi phí doanh thu
20,62 Tr
19,28 Tr
19,06 Tr
20,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,21 Tr
10,95 Tr
10,15 Tr
11,80 Tr
Chi phí hoạt động
12,08 Tr
12,30 Tr
12,12 Tr
12,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
32,70 Tr
31,58 Tr
31,18 Tr
33,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,39 Tr
15,72 Tr
15,94 Tr
18,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
1,18 Tr
1,57 Tr
1,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,98 Tr
16,47 Tr
16,97 Tr
19,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,98 Tr
16,47 Tr
16,97 Tr
19,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,61 Tr
4,62 Tr
4,82 Tr
5,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,75%
28,04%
28,39%
28,63%
Chi phí hoạt động khác
1,87 Tr
1,35 Tr
1,97 Tr
1,14 Tr
Thu nhập ròng
15,28 Tr
12,00 Tr
12,46 Tr
13,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,33%
25,37%
26,43%
26,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-414,00 N
-429,00 N
-544,00 N
-215,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-414,00 N
-429,00 N
-544,00 N
-215,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,33 Tr
16,95 Tr
17,47 Tr
20,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-36,00 N
16,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google