Finance

Danh sách
ALPA4:BVMF
Alpargatas SA Preference Shares
14,01 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 18:48:55 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALPA4...
Vốn hoá thị trường
8,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,35 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,80%
Cổ tức hằng quý
0,13 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
13,83
Cao nhất trong 52 tuần
16,22 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,84 R$
EPS
1,01 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
343,55 Tr
Số nhân viên
17 N
Vốn hoá thị trường
8,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,35 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,80%
Cổ tức hằng quý
0,13 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
13,83
Cao nhất trong 52 tuần
16,22 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,84 R$
EPS
1,01 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
343,55 Tr
Số nhân viên
17 N
Hồ sơ
Alpargatas S.A. is a Brazilian manufacturing company headquartered in São Paulo. Established in 1907, it is one of the largest Brazilian companies in the footwears and canvas business. Alpargatas' main product is Havaianas, one of the largest Brazilian brands of rubber flip-flops introduced in 1962 and inspired by the Japanese Zori sandals. Other products manufactured by Alpargatas S.A. include handbags, shoes, and sneakers, commercialised under its brands. Wikipedia
Giới thiệu về Alpargatas SA Preference Shares
Giám đốc điều hànhLiel Miranda
Số nhân viên17 N
Ngày thành lập3 thg 4, 1907
Trụ sở chínhSao Paolo, São Paulo, Brazil
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (BRL)
0,27 R$ / 0,19 R$
+37,19%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (BRL)
1,23 T / 1,16 T
+6,01%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,12 T
1,26 T
1,23 T
1,23 T
Giá vốn hàng bán
530,08 Tr
622,57 Tr
582,62 Tr
535,51 Tr
Chi phí doanh thu
530,08 Tr
622,57 Tr
582,62 Tr
535,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
355,69 Tr
454,40 Tr
378,81 Tr
455,76 Tr
Chi phí hoạt động
403,65 Tr
496,17 Tr
422,10 Tr
481,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
933,74 Tr
1,12 T
1,00 T
1,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
182,06 Tr
136,49 Tr
224,74 Tr
209,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,31 Tr
-1,28 Tr
26,19 Tr
511,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
180,21 Tr
169,91 Tr
185,25 Tr
195,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
165,98 Tr
192,25 Tr
184,82 Tr
196,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,91 Tr
-27,34 Tr
22,44 Tr
25,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,94%
-16,09%
12,11%
13,08%
Chi phí hoạt động khác
34,37 Tr
26,42 Tr
27,74 Tr
22,32 Tr
Thu nhập ròng
171,30 Tr
197,25 Tr
162,81 Tr
169,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,35%
15,71%
13,24%
13,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,26
0,38
0,29
0,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,35 Tr
30,79 Tr
20,38 Tr
21,34 Tr
Chi phí lãi suất
-27,02 Tr
-29,70 Tr
-41,11 Tr
-42,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,33 Tr
1,08 Tr
-20,72 Tr
-21,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
211,80 Tr
165,28 Tr
255,04 Tr
239,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
96,00 N
193,00 N
1,00 N
30,00 N
Các ứng dụng của Google