Trang chủALOY • NASDAQ
add
REalloys Inc
9,19 $
Sau giờ giao dịch:(1,62%)-0,15
9,04 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,11 $
Mức chênh lệch một ngày
8,66 $ - 9,52 $
Phạm vi một năm
8,66 $ - 26,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
549,84 Tr USD
Số lượng trung bình
1,47 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 186,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 24,43 Tr | — |
Thu nhập ròng | -25,56 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -13,74 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -24,59 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 273,00 N | — |
Tổng tài sản | 87,90 Tr | — |
Tổng nợ | 49,15 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 26,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -84,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -304,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,56 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,51 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,34 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -204,00 N | — |
Dòng tiền tự do | -56,97 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10