Finance

Danh sách
ALORD:EPA
Ordissimo SA
0,34 €
+0,29%
(+0,0010) 1 ngày
19 thg 10, 17:08:44 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALORD...
Mở
0,34 €
Cao
0,34 €
Thấp
0,34 €
Vốn hoá thị trường
2,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,05 N
Khối lượng
251,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,61 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 €
EPS
-0,04 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,72 Tr
Số nhân viên
19
Mở
0,34 €
Cao
0,34 €
Thấp
0,34 €
Vốn hoá thị trường
2,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,05 N
Khối lượng
251,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,61 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 €
EPS
-0,04 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,72 Tr
Số nhân viên
19
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ordissimo SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webordissimo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
703,45 N
703,45 N
1,30 Tr
1,30 Tr
Giá vốn hàng bán
424,44 N
424,44 N
947,37 N
947,37 N
Chi phí doanh thu
424,44 N
424,44 N
947,37 N
947,37 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
250,87 N
250,87 N
244,18 N
244,18 N
Chi phí hoạt động
365,51 N
365,51 N
380,02 N
380,02 N
Tổng chi phí hoạt động
789,95 N
789,95 N
1,33 Tr
1,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-86,50 N
-86,50 N
-26,60 N
-26,60 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,44 N
-6,44 N
5,32 N
5,32 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-79,54 N
-79,54 N
-53,66 N
-53,66 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-84,57 N
-84,57 N
-42,07 N
-42,07 N
Chi phí thuế thu nhập
-8,08 N
-8,08 N
-1,40 N
-1,40 N
Thuế suất hiệu dụng
10,16%
10,16%
2,61%
2,61%
Chi phí hoạt động khác
13,92 N
13,92 N
21,26 N
21,26 N
Thu nhập ròng
-71,46 N
-71,46 N
-52,25 N
-52,25 N
Biên lợi nhuận ròng
-10,16%
-10,16%
-4,02%
-4,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,43 N
1,43 N
Chi phí lãi suất
-14,52 N
-14,52 N
-12,10 N
-12,10 N
Chi phí lãi suất ròng
-14,52 N
-14,52 N
-10,67 N
-10,67 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
100,72 N
100,72 N
114,58 N
114,58 N
EBITDA
14,22 N
14,22 N
87,98 N
87,98 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,36 N
3,36 N
-
-
Các ứng dụng của Google