Finance

Danh sách
Tại sao ALOKINDS giảm 3,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
ALOKINDS:NSE
Alok Industries Ltd
8,51 ₹
-3,95%
(-0,35) 1 ngày
15 thg 10, 15:05:18 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALOKINDS...
Mở
8,86 ₹
Cao
8,87 ₹
Thấp
8,41 ₹
Vốn hoá thị trường
42,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,11 Tr
Khối lượng
12,81 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
18,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,92 ₹
EPS
-1,44 ₹
Số nhân viên
21 N
Mở
8,86 ₹
Cao
8,87 ₹
Thấp
8,41 ₹
Vốn hoá thị trường
42,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,11 Tr
Khối lượng
12,81 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
18,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,92 ₹
EPS
-1,44 ₹
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Alok Industries Limited is an Indian textile manufacturing company based in Mumbai. It is owned by Reliance Industries. Alok Industries Limited has five core divisions: Home Textiles, Cotton Yarn, Apparel Fabric, Garments, Technical Textiles, Textile Accessories and Polyester Yarn. Its main business involves weaving, knitting, processing, home textiles, ready made garments and polyester yarns. It exports 26% of its products to over 90 countries, including the United States as well as countries in Europe, South America, Asia and Africa. Alok Industries also has a majority stake in a textile company called Mileta, which is incorporated in the Czech Republic and supplies its products across Europe. Export represents 90% of the entire production. Wikipedia
Giới thiệu về Alok Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webalokind.com
Báo cáo gần đây nhất
16 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
9,93 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,41 T
8,58 T
9,83 T
9,93 T
Giá vốn hàng bán
6,46 T
5,86 T
490,90 Tr
6,76 T
Chi phí doanh thu
6,46 T
5,86 T
490,90 Tr
6,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,30 T
1,31 T
1,24 T
1,14 T
Chi phí hoạt động
3,59 T
3,38 T
9,74 T
3,27 T
Tổng chi phí hoạt động
10,05 T
9,23 T
10,23 T
10,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-636,70 Tr
-650,40 Tr
-398,90 Tr
-94,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
536,80 Tr
6,80 Tr
-557,30 Tr
51,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,62 T
-2,18 T
-1,94 T
-1,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,68 T
-2,18 T
-2,22 T
-1,55 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-10,20 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
0,53%
-
Chi phí hoạt động khác
1,61 T
1,42 T
7,89 T
1,46 T
Thu nhập ròng
-1,62 T
-2,18 T
-1,93 T
-1,38 T
Biên lợi nhuận ròng
-17,25%
-25,36%
-19,59%
-13,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
70,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,57 T
-1,53 T
-1,48 T
-1,51 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,57 T
-1,53 T
-1,41 T
-1,51 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
682,60 Tr
653,50 Tr
614,70 Tr
667,80 Tr
EBITDA
45,65 Tr
80,32 Tr
250,92 Tr
555,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google