Finance

Danh sách
ALNSE:EPA
NSE SA
35,50 €
-1,11%
(-0,40) 1 ngày
21 thg 10, 12:13:04 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALNSE...
Mở
35,90 €
Cao
36,10 €
Thấp
35,50 €
Vốn hoá thị trường
119,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
567,00
Khối lượng
87,00
Chỉ số P/E
21,93
Cao nhất trong 52 tuần
53,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
33,60 €
EPS
1,62 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,38 Tr
Số nhân viên
763
Mở
35,90 €
Cao
36,10 €
Thấp
35,50 €
Vốn hoá thị trường
119,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
567,00
Khối lượng
87,00
Chỉ số P/E
21,93
Cao nhất trong 52 tuần
53,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
33,60 €
EPS
1,62 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,38 Tr
Số nhân viên
763
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NSE SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên763
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
25,80 Tr
25,80 Tr
28,98 Tr
28,98 Tr
Giá vốn hàng bán
13,91 Tr
13,91 Tr
14,88 Tr
14,88 Tr
Chi phí doanh thu
13,91 Tr
13,91 Tr
14,88 Tr
14,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,51 Tr
9,51 Tr
9,37 Tr
9,37 Tr
Chi phí hoạt động
10,71 Tr
10,71 Tr
10,60 Tr
10,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
24,62 Tr
24,62 Tr
25,48 Tr
25,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,18 Tr
1,18 Tr
3,50 Tr
3,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,50 N
-2,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
987,00 N
987,00 N
2,66 Tr
2,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
946,50 N
946,50 N
3,24 Tr
3,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
387,50 N
387,50 N
592,00 N
592,00 N
Thuế suất hiệu dụng
39,26%
39,26%
22,26%
22,26%
Chi phí hoạt động khác
355,00 N
355,00 N
198,00 N
198,00 N
Thu nhập ròng
599,50 N
599,50 N
2,07 Tr
2,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,32%
2,32%
7,14%
7,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
117,50 N
117,50 N
Chi phí lãi suất
-59,00 N
-59,00 N
-181,50 N
-181,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-59,00 N
-59,00 N
-64,00 N
-64,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
845,00 N
845,00 N
1,04 Tr
1,04 Tr
EBITDA
1,73 Tr
1,73 Tr
4,17 Tr
4,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,50 N
-17,50 N
-48,50 N
-48,50 N
Các ứng dụng của Google