Finance

Danh sách
Tại sao ALNN6 giảm 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
ALNN6:EPA
ENENSYS Technologies SA
1,08 €
-2,27%
(-0,025) 1 ngày
20 thg 10, 17:25:23 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALNN6...
Mở
1,12 €
Cao
1,12 €
Thấp
1,08 €
Vốn hoá thị trường
8,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,16 N
Khối lượng
3,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,47 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,80 €
EPS
-0,19 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,77 Tr
Số nhân viên
63
Mở
1,12 €
Cao
1,12 €
Thấp
1,08 €
Vốn hoá thị trường
8,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,16 N
Khối lượng
3,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,47 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,80 €
EPS
-0,19 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,77 Tr
Số nhân viên
63
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ENENSYS Technologies SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên63
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webenensys.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,85 Tr
2,85 Tr
2,96 Tr
2,96 Tr
Giá vốn hàng bán
564,00 N
564,00 N
855,00 N
855,00 N
Chi phí doanh thu
564,00 N
564,00 N
855,00 N
855,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,60 Tr
2,60 Tr
2,76 Tr
2,76 Tr
Chi phí hoạt động
2,16 Tr
2,16 Tr
2,68 Tr
2,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,73 Tr
2,73 Tr
3,53 Tr
3,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
128,00 N
128,00 N
-570,00 N
-570,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,50 N
16,50 N
-25,00 N
-25,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-192,50 N
-192,50 N
-600,00 N
-600,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
101,00 N
101,00 N
-600,00 N
-600,00 N
Chi phí thuế thu nhập
9,50 N
9,50 N
-10,00 N
-10,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-4,93%
-4,93%
1,67%
1,67%
Chi phí hoạt động khác
-437,00 N
-437,00 N
-265,00 N
-265,00 N
Thu nhập ròng
-202,00 N
-202,00 N
-590,00 N
-590,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-7,08%
-7,08%
-19,93%
-19,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 N
11,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-18,00 N
-18,00 N
-5,00 N
-5,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 N
-7,00 N
-5,00 N
-5,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
185,00 N
185,00 N
EBITDA
255,50 N
255,50 N
-480,00 N
-480,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google