Finance

Danh sách
Tại sao ALNA giảm 13,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
ALNA:LON
Alina Holdings PLC
8,00 GBX
-13,51%
(-1,25) 1 ngày
5 thg 10, 11:10:01 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALNA...
Vốn hoá thị trường
2,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,96 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
7,90 GBX
EPS
-0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,70 Tr
Số nhân viên
0
Vốn hoá thị trường
2,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,96 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
7,90 GBX
EPS
-0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,70 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alina Holdings PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,00 N
16,00 N
-45,50 N
-45,50 N
Giá vốn hàng bán
55,50 N
55,50 N
31,00 N
31,00 N
Chi phí doanh thu
55,50 N
55,50 N
31,00 N
31,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
109,50 N
109,50 N
128,00 N
128,00 N
Chi phí hoạt động
131,00 N
131,00 N
128,50 N
128,50 N
Tổng chi phí hoạt động
186,50 N
186,50 N
159,50 N
159,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-170,50 N
-170,50 N
-205,00 N
-205,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,00 N
-11,00 N
6,50 N
6,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-268,50 N
-268,50 N
-203,50 N
-203,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-173,00 N
-173,00 N
-203,50 N
-203,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
20,50 N
20,50 N
-
-
Thu nhập ròng
-268,50 N
-268,50 N
-203,50 N
-203,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-1.678,12%
-1.678,12%
447,25%
447,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,50 N
5,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-5,00 N
-5,00 N
Chi phí lãi suất ròng
5,50 N
5,50 N
-5,00 N
-5,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,00 N
1,00 N
500,00
500,00
EBITDA
-170,00 N
-170,00 N
-204,50 N
-204,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
72,50 N
72,50 N
Các ứng dụng của Google