Finance

Danh sách
Tại sao ALMONDZ tăng 5,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
ALMONDZ:NSE
Almondz Global Securities Ltd
20,16 ₹
+5,00%
(+0,96) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALMONDZ...
Mở
19,20 ₹
Cao
20,16 ₹
Thấp
19,02 ₹
Vốn hoá thị trường
3,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
360,27 N
Khối lượng
116,09 N
Chỉ số P/E
10,57
Cao nhất trong 52 tuần
21,92 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,68 ₹
EPS
1,91 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,88 Tr
Số nhân viên
115
Mở
19,20 ₹
Cao
20,16 ₹
Thấp
19,02 ₹
Vốn hoá thị trường
3,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
360,27 N
Khối lượng
116,09 N
Chỉ số P/E
10,57
Cao nhất trong 52 tuần
21,92 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,68 ₹
EPS
1,91 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,88 Tr
Số nhân viên
115
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Almondz Global Securities Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên115
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
326,20 Tr
509,10 Tr
530,98 Tr
434,10 Tr
Giá vốn hàng bán
138,80 Tr
224,80 Tr
376,87 Tr
142,10 Tr
Chi phí doanh thu
138,80 Tr
224,80 Tr
376,87 Tr
142,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
97,70 Tr
104,10 Tr
135,00 Tr
124,60 Tr
Chi phí hoạt động
158,40 Tr
194,90 Tr
168,50 Tr
212,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
297,20 Tr
419,70 Tr
545,37 Tr
354,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,00 Tr
89,40 Tr
-14,39 Tr
80,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
100,00 N
1,24 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
44,20 Tr
146,90 Tr
58,88 Tr
127,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,20 Tr
146,90 Tr
36,88 Tr
127,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,50 Tr
19,10 Tr
6,98 Tr
1,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,44%
13,00%
11,85%
1,34%
Chi phí hoạt động khác
49,40 Tr
73,40 Tr
14,54 Tr
75,90 Tr
Thu nhập ròng
36,40 Tr
123,70 Tr
48,63 Tr
125,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,16%
24,30%
9,16%
28,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,00 Tr
15,20 Tr
13,78 Tr
13,40 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google