Finance

Danh sách
ALMI:IDX
Alumindo Light Metal Industry Tbk PT
74,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 10, 16:12:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALMI...
Vốn hoá thị trường
282,38 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
76 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
74 IDR
EPS
-5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,82 T
Số nhân viên
884
Vốn hoá thị trường
282,38 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
76 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
74 IDR
EPS
-5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,82 T
Số nhân viên
884
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PT Alumindo Light Metal Industry Tbk, or also known simply as Alumindo, is the largest flat rolled aluminium manufacturer in South East Asia, and a publicly traded subsidiary of Maspion which was founded in 1978 and started to become a commercial company in 1983. The company is headquartered in Surabaya, East Java. Initially, each year the company was able to produce around 4,800 tons of aluminum sheet which is usually used as the main ingredient in the manufacture of household appliances, transportation equipment, as well as building materials. Alumindo also produces 12 thousand tons of tin sheet which is the main ingredient in the packaging industry. Wikipedia
Giới thiệu về Alumindo Light Metal Industry Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên884
Ngày thành lập26 thg 6, 1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webalumindo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
36,00
-
517,43 N
Giá vốn hàng bán
54,35 N
-166,90 N
-
604,58 N
Chi phí doanh thu
54,35 N
-166,90 N
-
604,58 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,84 N
1,91 Tr
493,38 N
473,80 N
Chi phí hoạt động
35,84 N
1,92 Tr
493,38 N
473,80 N
Tổng chi phí hoạt động
90,19 N
1,76 Tr
493,38 N
1,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-90,19 N
-1,76 Tr
-493,38 N
-560,95 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-69,00
-114,00
-47,00
-43,00
EBT bao gồm các mục bất thường
31,89 N
-458,10 N
-728,20 N
-8,25 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,80 N
-2,12 Tr
-728,20 N
-8,25 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
11,56 N
-
-
Thu nhập ròng
31,89 N
-458,10 N
-728,20 N
-8,25 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-1.272.486,11%
-
-1,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00
2,00
2,00
3,00
Chi phí lãi suất
-484,51 N
-494,12 N
-502,94 N
-490,22 N
Chi phí lãi suất ròng
-484,50 N
-494,12 N
-502,94 N
-490,21 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
374,74 N
-1,30 Tr
-64,82 N
-139,28 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google