Finance

Danh sách
Tại sao ALMET tăng 9,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
ALMET:EPA
Methanor SCA
2,48 €
+9,73%
(+0,22) 1 ngày
13 thg 10, 17:29:34 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALMET...
Mở
2,38 €
Cao
2,48 €
Thấp
2,38 €
Vốn hoá thị trường
6,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,59 N
Khối lượng
3,77 N
Chỉ số P/E
6,05
Cao nhất trong 52 tuần
2,96 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,26 €
EPS
0,41 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,42 Tr
Số nhân viên
0
Mở
2,38 €
Cao
2,48 €
Thấp
2,38 €
Vốn hoá thị trường
6,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,59 N
Khối lượng
3,77 N
Chỉ số P/E
6,05
Cao nhất trong 52 tuần
2,96 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,26 €
EPS
0,41 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,42 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Methanor SCA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmethanor.fr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,79 N
1,79 N
29,90 N
29,90 N
Giá vốn hàng bán
16,50 N
16,50 N
17,07 N
17,07 N
Chi phí doanh thu
16,50 N
16,50 N
17,07 N
17,07 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
15,00
15,00
-35,00
-35,00
Tổng chi phí hoạt động
16,51 N
16,51 N
17,03 N
17,03 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,72 N
-14,72 N
12,87 N
12,87 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
493,02 N
493,02 N
-341,08 N
-341,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
581,12 N
581,12 N
-86,72 N
-86,72 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
860,93 N
860,93 N
-104,16 N
-104,16 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
15,00
15,00
-35,00
-35,00
Thu nhập ròng
581,12 N
581,12 N
-86,72 N
-86,72 N
Biên lợi nhuận ròng
32.537,68%
32.537,68%
-290,02%
-290,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
206,06 N
206,06 N
224,54 N
224,54 N
Chi phí lãi suất
-1,95 N
-1,95 N
-491,00
-491,00
Chi phí lãi suất ròng
204,11 N
204,11 N
224,05 N
224,05 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google