Trang chủALMA • TLV
add
Almogim Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
983,90 ILA
Mức chênh lệch một ngày
983,90 ILA - 1.018,00 ILA
Phạm vi một năm
849,00 ILA - 1.260,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
430,05 Tr ILS
Số lượng trung bình
15,78 N
Tỷ số P/E
12,38
Tỷ lệ cổ tức
1,05%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 155,74 Tr | 15,25% |
Chi phí hoạt động | -13,22 Tr | -248,89% |
Thu nhập ròng | 28,96 Tr | 2.150,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,60 | 1.857,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,44 Tr | 234,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,03 Tr | -3,04% |
Tổng tài sản | 1,84 T | 32,78% |
Tổng nợ | 1,46 T | 27,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 378,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,96 Tr | 2.150,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -68,03 Tr | -251,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,44 Tr | -35,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 84,87 Tr | 389,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,79 Tr | -196,16% |
Dòng tiền tự do | -56,76 Tr | 23,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
94