Finance

Danh sách
ALLY:BKK
Ally Leasehold Rl stt nvstmnt Trst
4,76 ฿
-0,42%
(-0,020) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALLY...
Mở
4,78 ฿
Cao
4,78 ฿
Thấp
4,76 ฿
Vốn hoá thị trường
4,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 Tr
Khối lượng
461,17 N
Cổ tức
8,88%
Cổ tức hằng quý
0,11 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,73
Cao nhất trong 52 tuần
5,46 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,01 ฿
EPS
0,71 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
874,10 Tr
Mở
4,78 ฿
Cao
4,78 ฿
Thấp
4,76 ฿
Vốn hoá thị trường
4,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 Tr
Khối lượng
461,17 N
Cổ tức
8,88%
Cổ tức hằng quý
0,11 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,73
Cao nhất trong 52 tuần
5,46 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,01 ฿
EPS
0,71 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
874,10 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ally Leasehold Rl stt nvstmnt Trst
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weballyreit.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
396,35 Tr
419,25 Tr
382,62 Tr
390,57 Tr
Giá vốn hàng bán
172,35 Tr
167,77 Tr
161,86 Tr
171,95 Tr
Chi phí doanh thu
172,35 Tr
167,77 Tr
161,86 Tr
171,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,84 Tr
32,06 Tr
14,40 Tr
20,64 Tr
Chi phí hoạt động
32,84 Tr
32,06 Tr
14,40 Tr
20,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
205,18 Tr
199,83 Tr
176,26 Tr
192,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
191,17 Tr
219,42 Tr
206,36 Tr
197,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
115,95 Tr
144,50 Tr
227,43 Tr
135,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
139,90 Tr
169,88 Tr
158,71 Tr
150,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
115,95 Tr
144,50 Tr
227,43 Tr
135,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,25%
34,47%
59,44%
34,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-51,27 Tr
-49,54 Tr
-47,65 Tr
-47,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-51,27 Tr
-49,54 Tr
-47,65 Tr
-47,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,05 Tr
21,61 N
2,00 N
1,28 Tr
Các ứng dụng của Google