Finance

Danh sách
Tại sao ALLTIME giảm 4,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
ALLTIME:NSE
All Time Plastics Ltd
185,20 ₹
-4,54%
(-8,80) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALLTIME...
Mở
195,01 ₹
Cao
195,01 ₹
Thấp
182,00 ₹
Vốn hoá thị trường
12,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
131,91 N
Khối lượng
133,47 N
Chỉ số P/E
33,56
Cao nhất trong 52 tuần
314,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
182,00 ₹
EPS
5,52 ₹
Số nhân viên
769
Mở
195,01 ₹
Cao
195,01 ₹
Thấp
182,00 ₹
Vốn hoá thị trường
12,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
131,91 N
Khối lượng
133,47 N
Chỉ số P/E
33,56
Cao nhất trong 52 tuần
314,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
182,00 ₹
EPS
5,52 ₹
Số nhân viên
769
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về All Time Plastics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên769
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,47 T
1,59 T
1,46 T
1,62 T
Giá vốn hàng bán
940,79 Tr
964,08 Tr
898,10 Tr
975,12 Tr
Chi phí doanh thu
940,79 Tr
964,08 Tr
898,10 Tr
975,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
143,92 Tr
148,97 Tr
172,00 Tr
170,82 Tr
Chi phí hoạt động
443,42 Tr
469,24 Tr
421,81 Tr
489,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,38 T
1,43 T
1,32 T
1,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
89,84 Tr
160,68 Tr
137,58 Tr
152,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,24 Tr
31,52 Tr
-53,86 Tr
34,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
56,07 Tr
124,78 Tr
127,06 Tr
162,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,07 Tr
168,51 Tr
126,13 Tr
162,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,19 Tr
33,07 Tr
33,80 Tr
42,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,08%
26,50%
26,60%
26,36%
Chi phí hoạt động khác
226,84 Tr
243,90 Tr
173,08 Tr
236,48 Tr
Thu nhập ròng
40,89 Tr
91,72 Tr
93,43 Tr
117,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,77%
5,75%
6,41%
7,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
65,08 Tr
-
Chi phí lãi suất
-50,01 Tr
-23,68 Tr
-23,86 Tr
-24,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-50,01 Tr
-23,68 Tr
41,22 Tr
-24,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
71,68 Tr
74,66 Tr
78,03 Tr
82,31 Tr
EBITDA
158,70 Tr
212,25 Tr
203,70 Tr
224,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google