Finance

Danh sách
ALLIGO-B:STO
Alligo AB
126,20 SEK
+0,16%
(+0,20) 1 ngày
14 thg 10, 17:29:50 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALLIGO-B...
Mở
126,60 SEK
Cao
127,80 SEK
Thấp
126,20 SEK
Vốn hoá thị trường
6,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,67 N
Khối lượng
9,18 N
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
0,55 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,07
Cao nhất trong 52 tuần
149,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
107,00 SEK
EPS
6,98 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,34 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
126,60 SEK
Cao
127,80 SEK
Thấp
126,20 SEK
Vốn hoá thị trường
6,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,67 N
Khối lượng
9,18 N
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
0,55 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,07
Cao nhất trong 52 tuần
149,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
107,00 SEK
EPS
6,98 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,34 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alligo AB
Giám đốc điều hànhClein Johansson Ullenvik
Số nhân viên2,48 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weballigo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,19 T
2,66 T
2,36 T
2,61 T
Giá vốn hàng bán
1,28 T
1,55 T
1,40 T
1,55 T
Chi phí doanh thu
1,28 T
1,55 T
1,40 T
1,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
421,00 Tr
535,00 Tr
510,00 Tr
530,00 Tr
Chi phí hoạt động
774,00 Tr
902,00 Tr
883,00 Tr
914,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,06 T
2,45 T
2,28 T
2,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
132,00 Tr
214,00 Tr
79,00 Tr
149,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-4,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
105,00 Tr
167,00 Tr
57,00 Tr
130,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
103,00 Tr
179,00 Tr
57,00 Tr
121,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,00 Tr
44,00 Tr
14,00 Tr
27,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,95%
26,35%
24,56%
20,77%
Chi phí hoạt động khác
175,00 Tr
260,00 Tr
216,00 Tr
228,00 Tr
Thu nhập ròng
82,00 Tr
118,00 Tr
43,00 Tr
101,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,75%
4,43%
1,82%
3,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,72
2,63
1,10
2,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
2,00 Tr
13,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-34,00 Tr
-33,00 Tr
-35,00 Tr
-32,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,00 Tr
-31,00 Tr
-22,00 Tr
-28,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
178,00 Tr
107,00 Tr
157,00 Tr
156,00 Tr
EBITDA
310,00 Tr
266,00 Tr
130,00 Tr
305,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google