Finance

Danh sách
ALLIANZ:KLSE
Allianz Malaysia Berhad
19,88 MYR
-0,30%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 12:23:51 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALLIANZ...
Mở
19,94 MYR
Cao
20,08 MYR
Thấp
19,86 MYR
Vốn hoá thị trường
3,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,44 N
Khối lượng
34,40 N
Cổ tức
6,29%
Cổ tức hằng quý
0,31 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,00
Cao nhất trong 52 tuần
23,30 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
17,80 MYR
EPS
2,84 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
184,26 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
19,94 MYR
Cao
20,08 MYR
Thấp
19,86 MYR
Vốn hoá thị trường
3,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,44 N
Khối lượng
34,40 N
Cổ tức
6,29%
Cổ tức hằng quý
0,31 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,00
Cao nhất trong 52 tuần
23,30 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
17,80 MYR
EPS
2,84 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
184,26 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Allianz Malaysia Berhad
Giám đốc điều hànhSean Wang Wee Keong
Số nhân viên2,1 N
Ngày thành lập1890
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (MYR)
1,76 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,72 T
1,71 T
1,64 T
1,76 T
Giá vốn hàng bán
1,37 T
1,39 T
1,31 T
1,40 T
Chi phí doanh thu
1,37 T
1,39 T
1,31 T
1,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
13,50 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
50,85 Tr
12,16 Tr
46,85 Tr
46,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,42 T
1,41 T
1,36 T
1,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
298,64 Tr
300,60 Tr
284,60 Tr
311,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 N
-5,00 N
-67,00 N
64,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
298,64 Tr
298,96 Tr
284,25 Tr
311,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
298,64 Tr
298,96 Tr
284,25 Tr
311,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,47 Tr
1,43 Tr
56,90 Tr
92,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,59%
0,48%
20,02%
29,74%
Chi phí hoạt động khác
50,85 Tr
-1,34 Tr
46,85 Tr
46,00 Tr
Thu nhập ròng
234,17 Tr
297,53 Tr
227,35 Tr
218,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,63%
17,43%
13,85%
12,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-1,63 Tr
-287,00 N
-211,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-1,63 Tr
-287,00 N
-211,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
312,21 Tr
316,18 Tr
296,22 Tr
325,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,37 Tr
72,21 Tr
47,51 Tr
-1,96 Tr
Các ứng dụng của Google