Finance

Danh sách
ALLAN:EPA
Lanson BCC SA
26,20 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 10:58:05 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALLAN...
Mở
26,20 €
Cao
26,20 €
Thấp
26,20 €
Vốn hoá thị trường
176,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
208,00
Khối lượng
4,00
Chỉ số P/E
12,01
Cao nhất trong 52 tuần
36,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
25,60 €
EPS
2,18 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,75 Tr
Số nhân viên
454
Mở
26,20 €
Cao
26,20 €
Thấp
26,20 €
Vốn hoá thị trường
176,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
208,00
Khối lượng
4,00
Chỉ số P/E
12,01
Cao nhất trong 52 tuần
36,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
25,60 €
EPS
2,18 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,75 Tr
Số nhân viên
454
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lanson-BCC is an organization resulting from the merger in 2006 between Lanson International and the Boizel Chanoine Champagne Group. As it exclusively comprises champagne houses, its motto is "Le groupe 100% Champagne". The different houses which are owned by Lanson-BCC are: Champagne Lanson, Champagne Besserat de Bellefon, Champagne Chanoine Frères, Champagne Boizel, Champagne Philiponnat, Champagne De Venoge. Wikipedia
Giới thiệu về Lanson BCC SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên454
Ngày thành lập22 thg 12, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webboizel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
46,02 Tr
46,02 Tr
70,62 Tr
70,62 Tr
Giá vốn hàng bán
22,67 Tr
22,67 Tr
36,54 Tr
36,54 Tr
Chi phí doanh thu
22,67 Tr
22,67 Tr
36,54 Tr
36,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,47 Tr
14,47 Tr
17,22 Tr
17,22 Tr
Chi phí hoạt động
17,91 Tr
17,91 Tr
20,25 Tr
20,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
40,58 Tr
40,58 Tr
56,79 Tr
56,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,45 Tr
5,45 Tr
13,84 Tr
13,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-101,00 N
-101,00 N
-37,00 N
-37,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,29 Tr
1,29 Tr
9,65 Tr
9,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,24 Tr
1,24 Tr
9,64 Tr
9,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
352,00 N
352,00 N
2,47 Tr
2,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,36%
27,36%
25,57%
25,57%
Chi phí hoạt động khác
1,20 Tr
1,20 Tr
628,50 N
628,50 N
Thu nhập ròng
934,50 N
934,50 N
7,18 Tr
7,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,03%
2,03%
10,17%
10,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
203,00 N
203,00 N
37,50 N
37,50 N
Chi phí lãi suất
-4,29 Tr
-4,29 Tr
-4,27 Tr
-4,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,09 Tr
-4,09 Tr
-4,23 Tr
-4,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,24 Tr
2,24 Tr
2,40 Tr
2,40 Tr
EBITDA
7,23 Tr
7,23 Tr
15,67 Tr
15,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-43,50 N
-43,50 N
8,00 N
8,00 N
Các ứng dụng của Google