Finance

Danh sách
ALL:WSE
Ailleron SA
16,50 PLN
+0,61%
(+0,10) 1 ngày
8 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALL...
Mở
16,40 PLN
Cao
16,60 PLN
Thấp
16,30 PLN
Vốn hoá thị trường
204,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,67 N
Khối lượng
10,74 N
Chỉ số P/E
6,68
Cao nhất trong 52 tuần
20,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
14,00 PLN
EPS
2,47 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,41 Tr
Số nhân viên
566
Mở
16,40 PLN
Cao
16,60 PLN
Thấp
16,30 PLN
Vốn hoá thị trường
204,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,67 N
Khối lượng
10,74 N
Chỉ số P/E
6,68
Cao nhất trong 52 tuần
20,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
14,00 PLN
EPS
2,47 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,41 Tr
Số nhân viên
566
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ailleron SA
Giám đốc điều hànhRafał Styczeń
Số nhân viên566
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webailleron.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
134,77 Tr
161,69 Tr
140,71 Tr
149,20 Tr
Giá vốn hàng bán
100,05 Tr
109,15 Tr
106,68 Tr
111,94 Tr
Chi phí doanh thu
100,05 Tr
109,15 Tr
106,68 Tr
111,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,16 Tr
33,93 Tr
20,80 Tr
23,82 Tr
Chi phí hoạt động
22,82 Tr
34,44 Tr
20,65 Tr
22,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
122,87 Tr
143,60 Tr
127,33 Tr
134,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,90 Tr
18,10 Tr
13,38 Tr
14,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-57,00 N
-1,22 Tr
-175,00 N
3,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,94 Tr
12,66 Tr
14,56 Tr
14,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,94 Tr
11,67 Tr
14,52 Tr
14,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,14 Tr
-5,45 Tr
692,00 N
4,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-83,49%
-43,03%
4,75%
33,84%
Chi phí hoạt động khác
235,00 N
-215,00 N
-192,00 N
226,00 N
Thu nhập ròng
8,93 Tr
9,10 Tr
6,09 Tr
3,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,63%
5,62%
4,33%
2,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
77,00 N
42,00 N
-
Chi phí lãi suất
-895,00 N
-2,76 Tr
-2,61 Tr
-3,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-895,00 N
-2,68 Tr
-2,57 Tr
-3,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,40 Tr
22,20 Tr
17,98 Tr
21,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-781,00 N
-
494,00 N
Các ứng dụng của Google