Finance

Danh sách
ALKLH:EPA
Klea Holding SA
0,14 €
+0,72%
(+0,0010) 1 ngày
21 thg 10, 17:35:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALKLH...
Mở
0,14 €
Cao
0,14 €
Thấp
0,14 €
Vốn hoá thị trường
50,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
433,27 N
Khối lượng
388,68 N
Chỉ số P/E
18,89
Cao nhất trong 52 tuần
0,27 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 €
EPS
0,01 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
307,51 Tr
Số nhân viên
128
Mở
0,14 €
Cao
0,14 €
Thấp
0,14 €
Vốn hoá thị trường
50,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
433,27 N
Khối lượng
388,68 N
Chỉ số P/E
18,89
Cao nhất trong 52 tuần
0,27 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 €
EPS
0,01 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
307,51 Tr
Số nhân viên
128
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Klea Holding SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên128
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
5,73 Tr
5,73 Tr
5,35 Tr
5,35 Tr
Giá vốn hàng bán
3,24 Tr
3,24 Tr
2,95 Tr
2,95 Tr
Chi phí doanh thu
3,24 Tr
3,24 Tr
2,95 Tr
2,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,76 Tr
1,76 Tr
1,40 Tr
1,40 Tr
Chi phí hoạt động
1,59 Tr
1,59 Tr
1,46 Tr
1,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,84 Tr
4,84 Tr
4,41 Tr
4,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
893,00 N
893,00 N
946,00 N
946,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
500,00
500,00
-5,50 N
-5,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
724,50 N
724,50 N
713,50 N
713,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
776,00 N
776,00 N
685,00 N
685,00 N
Chi phí thuế thu nhập
157,50 N
157,50 N
140,00 N
140,00 N
Thuế suất hiệu dụng
21,74%
21,74%
19,62%
19,62%
Chi phí hoạt động khác
-595,00 N
-595,00 N
-264,00 N
-264,00 N
Thu nhập ròng
567,00 N
567,00 N
573,50 N
573,50 N
Biên lợi nhuận ròng
9,90%
9,90%
10,71%
10,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
59,50 N
59,50 N
23,50 N
23,50 N
Chi phí lãi suất
-177,00 N
-177,00 N
-247,50 N
-247,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-117,50 N
-117,50 N
-224,00 N
-224,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
432,00 N
432,00 N
322,50 N
322,50 N
EBITDA
1,26 Tr
1,26 Tr
1,33 Tr
1,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
294,00 N
294,00 N
-414,50 N
-414,50 N
Các ứng dụng của Google