Finance

Danh sách
ALKLH:EPA
Klea Holding SA
0,14 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
26 thg 10, 17:35:02 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ALKLH...
Mở
0,14 €
Cao
0,14 €
Thấp
0,14 €
Vốn hoá thị trường
42,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
421,13 N
Khối lượng
199,30 N
Chỉ số P/E
18,87
Cao nhất trong 52 tuần
0,27 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 €
EPS
0,01 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
307,51 Tr
Số nhân viên
128
Mở
0,14 €
Cao
0,14 €
Thấp
0,14 €
Vốn hoá thị trường
42,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
421,13 N
Khối lượng
199,30 N
Chỉ số P/E
18,87
Cao nhất trong 52 tuần
0,27 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 €
EPS
0,01 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
307,51 Tr
Số nhân viên
128
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Klea Holding SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên128
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,35 Tr
5,35 Tr
4,38 Tr
4,38 Tr
Giá vốn hàng bán
2,95 Tr
2,95 Tr
2,20 Tr
2,20 Tr
Chi phí doanh thu
2,95 Tr
2,95 Tr
2,20 Tr
2,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,40 Tr
1,40 Tr
1,40 Tr
1,40 Tr
Chi phí hoạt động
1,46 Tr
1,46 Tr
1,77 Tr
1,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,41 Tr
4,41 Tr
3,97 Tr
3,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
946,00 N
946,00 N
412,50 N
412,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,50 N
-5,50 N
-36,00 N
-36,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
713,50 N
713,50 N
196,50 N
196,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
685,00 N
685,00 N
216,00 N
216,00 N
Chi phí thuế thu nhập
140,00 N
140,00 N
50,00 N
50,00 N
Thuế suất hiệu dụng
19,62%
19,62%
25,45%
25,45%
Chi phí hoạt động khác
-264,00 N
-264,00 N
-4,50 N
-4,50 N
Thu nhập ròng
573,50 N
573,50 N
174,00 N
174,00 N
Biên lợi nhuận ròng
10,71%
10,71%
3,97%
3,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,50 N
23,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-247,50 N
-247,50 N
-158,50 N
-158,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-224,00 N
-224,00 N
-158,50 N
-158,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
322,50 N
322,50 N
369,50 N
369,50 N
EBITDA
1,33 Tr
1,33 Tr
735,00 N
735,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-414,50 N
-414,50 N
200,50 N
200,50 N
Các ứng dụng của Google